verb · trung tính

diminish

/dɪˈmɪnɪʃ/di·MIN·ish

Band 6-7speakingtask2

làm giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng

to make or become less in size, importance, or intensity

Ví dụ

Public trust can diminish quickly if officials are seen as dishonest.

Niềm tin công chúng có thể giảm nhanh nếu quan chức bị xem là không trung thực.

Policies that ignore minorities may diminish social cohesion.

Các chính sách lờ đi các nhóm thiểu số có thể làm giảm tính gắn kết xã hội.

In Part 2 describe how a development diminished the quality of life in your town.

Ở Part 2, hãy mô tả cách một thay đổi làm giảm chất lượng cuộc sống ở thị trấn bạn.

Câu mẫu band 8

Efforts to reform the system will not succeed unless they also address the factors that diminish public confidence.

Cụm hay đi cùng

  • diminish the importancelàm giảm tầm quan trọng
  • diminish over timegiảm dần theo thời gian

Họ từ

diminution noundiminished adjective

Lỗi thường gặp

use 'decrease' in all contextsdiminish

Người Việt thường chọn 'decrease' vì quen hơn; 'diminish' trang trọng hơn và phù hợp trong Task 2 khi nói về tầm quan trọng hay ảnh hưởng.

Nói sao cho lên band

5lessen6reduce7+diminish

Đồng nghĩa

reducechung chung; 'diminish' thường dùng trong văn học thuật để nói giảm dần hoặc giảm tầm quan trọng

Dễ nhầm

diminish vs decrease'decrease' tập trung vào số lượng; 'diminish' nhấn tới giảm cả về mức độ/giá trị/ý nghĩa.

Her influence has diminished over the years.

Mẹo nhớ & gốc từ

di·MIN·ish — nhớ 'min' (nhỏ) để liên tưởng 'làm nhỏ lại'.

từ Latin 'diminutio' (sự giảm bớt).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 10

Học từ này cùng bộ