noun · trung tính
diabetes
UK/ˌdaɪəˈbiːtiːz/US/ˌdaɪəˈbiːtiz/di·a·BE·tes
bệnh tiểu đường; tình trạng cơ thể không kiểm soát được lượng đường trong máu
A medical condition in which the body cannot properly control blood sugar levels.
Ví dụ
“Many people manage diabetes with diet and medication.”
Nhiều người kiểm soát bệnh tiểu đường bằng chế độ ăn và thuốc.
“Type 2 diabetes is becoming more common among younger adults.”
Bệnh tiểu đường tuýp 2 đang trở nên phổ biến hơn ở những người trẻ.
“He was diagnosed with diabetes last year.”
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường năm ngoái.
Câu mẫu band 8
“Despite a family history of diabetes, she has managed her blood sugar effectively through a balanced diet and regular exercise.”
Cụm hay đi cùng
- type 2 diabetes — bệnh tiểu đường tuýp 2
- manage diabetes — kiểm soát bệnh tiểu đường
- have diabetes — bị tiểu đường
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have a diabetes.→I have diabetes.
Người Việt thường dịch 'một bệnh tiểu đường' nên thêm 'a'; trong tiếng Anh 'diabetes' thường dùng không đếm được khi nói về bệnh.
He is diabetes.→He has diabetes.
Trong tiếng Việt hay dùng 'là' để mô tả tình trạng; trong tiếng Anh nhiều bệnh nói bằng 'have' (have diabetes), không dùng 'be' theo cách đó.
Nói sao cho lên band
5sugar disease→6diabetic→7+diabetes
Đồng nghĩa
diabetes mellitus — thuật ngữ y học đầy đủ, trang trọng hơn
high blood sugar — mô tả tình trạng đường huyết cao hơn là tên bệnh
Dễ nhầm
diabetic — diabetic là tính từ (hoặc danh từ chỉ người bệnh); diabetes là tên bệnh.
“My uncle is diabetic and has to monitor his blood sugar.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Diabetes thường được coi là danh từ không đếm được khi nói tên bệnh; dùng 'have diabetes' hoặc 'a case of diabetes' thay vì 'a diabetes'.
Nhớ 'di‑a‑BE‑tes' như 'đường bị tệ' → liên quan đến đường trong máu.
Từ gốc Hy Lạp 'diabaínein' (chảy qua) — liên quan đến triệu chứng đi tiểu nhiều, sau đó vào thuật ngữ y học.