verb · học thuật
deviate
/ˈdiːvieɪt/de·VI·ate
lệch khỏi hướng, kế hoạch hoặc chuẩn mực đã định
to do something that is different from what is expected or agreed, or to move away from a standard or norm
Ví dụ
“Researchers must explain why their findings deviate from previous studies.”
Các nhà nghiên cứu phải giải thích vì sao kết quả của họ lệch so với những nghiên cứu trước.
“If a student deviates from the assignment brief, the mark may be reduced.”
Nếu một học sinh làm lệch so với yêu cầu bài tập, điểm có thể bị giảm.
“You can use 'deviate' in Part 3 when discussing unusual trends or exceptions.”
Bạn có thể dùng 'deviate' trong Part 3 khi bàn về những xu hướng bất thường hoặc ngoại lệ.
Câu mẫu band 8
“While the study's methodology was sound, the sample's characteristics deviated from the population, limiting generalisability.”
Cụm hay đi cùng
- deviate from the norm — lệch khỏi tiêu chuẩn
- deviate slightly — lệch một chút
- deviation from protocol — sự sai lệch khỏi quy trình
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'deviate' like 'avoid': "deviate the problem"→"avoid the problem" or "deviate from the problem" (meaning different)
Người Việt dễ dịch sai 'deviate' thành 'tránh', nhưng 'deviate' nghĩa là 'lệch khỏi', không phải 'tránh'.
omit preposition: "deviate the norm"→"deviate from the norm"
Tiếng Việt không có giới từ tương đương rõ ràng nên học sinh hay bỏ 'from'.
Nói sao cho lên band
5digress→6diverge→7+deviate
Đồng nghĩa
digress — thường dùng cho nói/viết lạc đề
diverge — hướng về hai đường khác nhau; trang trọng
Dễ nhầm
digress — dùng khi lạc đề trong bài nói/viết
“He tended to digress during his presentations.”
diverge — dùng khi hai đường hoặc ý kiến tách ra theo hướng khác nhau
“Their opinions diverged after the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
DEVIATE → DE-VI-ATE: 'đi vị ặt' (đi lệch) — hình ảnh đi sang chỗ khác để nhớ 'lệch'
Từ Latin 'deviare' nghĩa là đi lạc đường.