noun · trung tính

degree

/dɪˈɡriː/di·GREE

Band 4-5speakingtask2

bằng cấp do trường cao đẳng/đại học cấp (ví dụ: bachelor's, master's)

an academic qualification awarded by a university or college

Ví dụ

She earned a degree in engineering last year.

Cô ấy nhận bằng kỹ sư năm ngoái.

Many jobs require at least a bachelor's degree.

Nhiều công việc yêu cầu ít nhất bằng cử nhân.

He is studying for a Master's degree in economics.

Anh ấy đang học để lấy bằng thạc sĩ kinh tế.

Câu mẫu band 8

Although she initially trained as a journalist, she later completed a Master's degree in public policy to broaden her career options.

Cụm hay đi cùng

  • bachelor's/master's degreebằng cử nhân/bằng thạc sĩ
  • earn/obtain a degreelấy/nhận bằng
  • have a degree incó bằng về (một chuyên ngành)

Họ từ

degree nounundergraduate noun/adjectivepostgraduate noun/adjective

Lỗi thường gặp

certificatedegree

Người Việt đôi khi dịch chung 'bằng' thành 'certificate'; nhưng 'degree' chỉ bằng đại học/cao hơn, khác với 'certificate' ngắn hạn.

She got the degreeShe got a degree

Thiếu mạo từ 'a' khi nói chung về việc lấy bằng; 'the degree' chỉ dùng khi đã xác định cụ thể.

Nói sao cho lên band

5certificate6diploma7+degree

Đồng nghĩa

diplomathường là chứng chỉ ngắn hạn hoặc bậc thấp hơn so với degree

certificatechứng chỉ cho khóa học ngắn hoặc chuyên ngành hẹp

Dễ nhầm

diplomadiploma thường là bằng/giấy chứng nhận nghề hoặc chương trình ngắn hạn; degree là bằng đại học

After completing the two-year course he received a diploma in graphic design.

Mẹo nhớ & gốc từ

DEGREE → 'degree' = 'bằng cấp' (độ, level học vấn).

Từ 'degree' từ Latin gradus (bước, cấp bậc), liên quan đến trình độ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ