noun · trung tính
deadline
/ˈdɛdlaɪn/DEAD·line
Hạn chót — thời hạn cuối cùng để nộp bài hoặc hoàn thành công việc.
The latest time or date by which something must be done or submitted.
Ví dụ
“The deadline for the essay is Friday.”
Hạn chót nộp bài luận là thứ sáu.
“We missed the deadline and lost marks.”
Chúng tôi trễ hạn nên bị trừ điểm.
“She negotiated a short extension when the deadline was impossible.”
Cô ấy xin được gia hạn ngắn khi hạn chót không thể thực hiện được.
Câu mẫu band 8
“Faced with an impossible deadline, the research team negotiated a brief extension and proposed a revised timetable.”
Cụm hay đi cùng
- meet a deadline — đúng hạn
- miss a deadline — trễ hạn
- tight deadline — hạn chót gấp, thời gian ngắn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I submitted on the deadline.→I submitted by the deadline.
Người Việt dịch 'trước hạn' là 'on the deadline' theo cách trực tiếp; tiếng Anh dùng 'by' để nói 'không muộn hơn thời hạn đó'.
dead line→deadline
Một số người Việt tách từ sai thành hai từ; từ chuẩn viết liền là 'deadline'.
Nói sao cho lên band
5due date→6due date→7+deadline
Đồng nghĩa
due date — due date nhấn vào ngày cụ thể; deadline thường mang sắc thái áp lực hơn.
Dễ nhầm
due date — due date chỉ ngày nộp cụ thể; đôi khi gần nghĩa với deadline nhưng ít sắc thái áp lực.
“The deadline for the essay is next Friday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
deadline → 'dead' + 'line' nhớ là đường chót, không được vượt qua.
Từ ghép 'dead' + 'line' xuất hiện trong thế kỷ 19, nghĩa là ranh giới cuối cùng; sau mở rộng thành 'hạn chót'.