adjective · trung tính
cultural
/ˈkʌl.tʃər.əl/CUL·tur·al
liên quan tới văn hóa, phong tục, giá trị của một cộng đồng hay xã hội
relating to the ideas, customs, and social behaviour of a society
Ví dụ
“cultural differences”
sự khác biệt văn hóa
“cultural heritage”
di sản văn hóa
“cultural identity”
bản sắc văn hóa
Câu mẫu band 8
“Cultural festivals provide a platform for communities to celebrate identity while engaging international visitors.”
Cụm hay đi cùng
- cultural heritage — di sản văn hóa
- cultural identity — bản sắc văn hóa
- cultural differences — khác biệt văn hóa
Họ từ
Lỗi thường gặp
culture heritage→cultural heritage
Người Việt hay để nguyên 'culture' trước danh từ vì dịch thẳng; tiếng Anh cần tính từ 'cultural' để mô tả 'heritage'.
the cultural very→very cultural (rare) / culturally significant
Dịch trực tiếp từ cấu trúc tiếng Việt như 'rất văn hóa' dẫn tới cụm từ không tự nhiên trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5customs→6culture→7+cultural
Đồng nghĩa
traditional — nhấn mạnh phong tục, tập quán lâu đời; 'cultural' rộng hơn vì liên quan cả tới nghệ thuật, giá trị xã hội
Dễ nhầm
traditional — liên quan tới phong tục, tập quán truyền thống; có sắc thái 'cũ, lâu đời' hơn 'cultural'
“Traditional celebrations often reflect long-standing customs passed down through generations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -al biến danh từ 'culture' thành tính từ 'cultural' để mô tả danh từ khác; trạng từ tương ứng là 'culturally'.
culture + -al → cultural = liên quan đến culture (văn hóa).
Từ 'culture' + hậu tố Latin '-alis' tạo thành 'cultural'.