noun · học thuật

credibility

/ˌkrɛdəˈbɪlɪti/cred·i·BIL·i·ty

Band 6-7task2speaking

độ tin cậy, mức độ đáng tin của nguồn thông tin hoặc người nói

the quality of being trusted and believed in; how believable or trustworthy something or someone is

Ví dụ

The credibility of the study was damaged when other researchers found errors.

Độ tin cậy của nghiên cứu bị tổn hại khi các nhà nghiên cứu khác phát hiện lỗi.

Journalists must protect their credibility by checking facts carefully.

Nhà báo phải bảo vệ uy tín của mình bằng cách kiểm tra sự kiện cẩn thận.

Online platforms can harm their credibility by spreading unverified rumours.

Các nền tảng trực tuyến có thể làm mất uy tín nếu lan truyền tin đồn chưa được xác thực.

Câu mẫu band 8

If policymakers want their messages to convince the public, they must prioritise transparency to preserve long-term credibility.

Cụm hay đi cùng

  • lose credibilitymất độ tin cậy
  • damage credibilitylàm tổn hại độ tin cậy
  • question someone's credibilitynghi ngờ độ tin cậy của ai đó
  • establish credibilityxây dựng/thiết lập uy tín

Họ từ

credibility ncredible adjcredibly advincredible adj (opposite)

Lỗi thường gặp

The news has no credit.The news has no credibility.

Nhiều người Việt dịch 'uy tín/đáng tin' sang 'credit' (một từ khác nghĩa trong tiếng Anh). Từ đúng để nói 'độ tin cậy' là 'credibility'.

He acted very credibility in the interview.He acted very credibly in the interview.

Người Việt thường không phân biệt được dạng tính từ và trạng từ; 'credibility' là danh từ, câu cần một trạng từ (credibly) hoặc tính từ + to be (He seemed credible).

Nói sao cho lên band

5trust6reputation7+credibility

Đồng nghĩa

reliabilitynhấn vào tính nhất quán và khả năng lặp lại; thích hợp khi nói về dữ liệu hoặc máy móc

trustworthinessnhấn vào đặc tính đáng tin cậy của con người hoặc tổ chức

Dễ nhầm

reliabilitytập trung vào tính nhất quán và khả năng hoạt động ổn định; thường dùng cho dữ liệu, máy móc, phương pháp

The reliability of the laboratory equipment was tested before the experiment.

trustworthinesstập trung vào phẩm chất đáng tin của con người hoặc tổ chức hơn là bằng chứng khoa học

Her trustworthiness made colleagues feel confident sharing sensitive information with her.

Mẹo nhớ & gốc từ

CREDIBILITY → tưởng tượng 'CREDIT' + 'ABILITY' = khả năng được 'cho điểm' (tin cậy)

từ Latin 'credibilis' nghĩa là 'đáng tin', gắn với 'credere' (tin)

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ