noun · trung tính

corruption

/kəˈrʌpʃən/co·RUP·tion

Band 4-5task2speaking

tham nhũng — hành vi gian lận, lợi dụng quyền lực để hưởng lợi bất hợp pháp

Dishonest or illegal behaviour by people in power, especially to get money or advantages.

Ví dụ

Many countries struggle to reduce corruption in public institutions.

Nhiều quốc gia gặp khó khăn trong việc giảm tham nhũng trong các cơ quan nhà nước.

A corruption scandal forced several ministers to resign.

Một bê bối tham nhũng buộc vài bộ trưởng phải từ chức.

Transparent systems help prevent corruption.

Các hệ thống minh bạch giúp ngăn ngừa tham nhũng.

Câu mẫu band 8

Addressing corruption requires not only stricter laws but also transparent institutions and public accountability.

Cụm hay đi cùng

  • fight corruptionchống tham nhũng
  • corruption scandalvụ bê bối tham nhũng

Họ từ

corruption nouncorrupt adjective/verbcorruptly adverb

Lỗi thường gặp

He was accused for corruption.He was accused of corruption.

Người Việt thường dịch trực tiếp 'bị buộc tội về/đối với' và chọn sai giới từ; cấu trúc đúng là 'accuse somebody of something'.

There is much corrupt in the office.There is much corruption in the office.

Học sinh hay dùng tính từ 'corrupt' thay cho danh từ 'corruption' do dịch theo tiếng Việt, gây sai ngữ loại.

Nói sao cho lên band

5bribe6dishonesty7+corruption

Đồng nghĩa

briberybribery là hành vi đưa/nhận tiền hối lộ cụ thể; corruption rộng hơn, bao gồm nhiều dạng lạm dụng quyền lực

Dễ nhầm

briberybribery chỉ hành vi hối lộ cụ thể, thường là một phần của tham nhũng

The official was convicted of bribery after accepting cash for the contract.

Mẹo nhớ & gốc từ

coRUPtion — nhớ RUP giống 'ruột' (ruột tham ăn) để dễ nhớ 'tham nhũng'.

Từ Latin 'corruptio' nghĩa là làm hỏng; vào tiếng Anh thành 'corruption' với nghĩa suy thoái, hư hỏng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Xã hội & chính quyền

Học từ này cùng bộ