verb · trung tính

contribute

/kənˈtrɪbjuːt/con·TRIB·ute

Band 6-7speakingtask2

đóng góp, góp phần (về tiền, ý tưởng, công sức)

to give something (money, time, ideas) to help achieve or provide something

Ví dụ

Local companies contribute funds to the scholarship programme.

Các doanh nghiệp địa phương đóng góp tiền cho chương trình học bổng.

Students are encouraged to contribute ideas in seminars.

Học sinh được khuyến khích đóng góp ý tưởng trong buổi hội thảo.

Many factors contribute to climate change.

Nhiều yếu tố góp phần vào biến đổi khí hậu.

Câu mẫu band 8

Researchers from different disciplines contributed new perspectives that enriched the final report.

Cụm hay đi cùng

  • contribute togóp phần vào
  • contribute ideasđóng góp ý tưởng
  • contribute fundsđóng góp quỹ

Họ từ

contribution nouncontributor nouncontributory adjective

Lỗi thường gặp

contribute on the projectcontribute to the project

Người Việt thường dịch trực tiếp giới từ từ tiếng Việt; trong tiếng Anh collocation đúng là 'contribute to', không phải 'on' hay 'for'.

make contributecontribute / make a contribution

Cấu trúc 'make contribute' là dịch từng từ từ tiếng Việt; cần nói 'contribute' hoặc 'make a contribution'.

Nói sao cho lên band

5give6donate7+contribute

Đồng nghĩa

donatethường chỉ tiền hoặc vật chất; 'contribute' rộng hơn (ý tưởng, công sức).

Dễ nhầm

donatenhấn vào việc biếu tặng (thường tiền hoặc đồ vật); 'contribute' là thuật ngữ chung hơn.

They decided to donate the proceeds to charity.

Mẹo nhớ & gốc từ

conTRIBute → TRIB giống 'tribe' (nhóm) — nghĩ đóng góp cho nhóm, để nhớ nghĩa 'góp phần'.

Từ Latin 'contribuere' nghĩa là 'đưa chung', từ 'con-' (cùng) + 'tribuere' (trao).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ