noun · trung tính

contractor

UK/kənˈtræktə(r)/US/kənˈtræktɚ/con·TRAC·tor

Band 7+speakingtask2

Người hoặc công ty được thuê theo hợp đồng để thực hiện một công việc cụ thể, thường không phải là nhân viên chính thức của công ty.

A person or company that agrees to provide services or do a job for a set price or period, usually not employed permanently.

Ví dụ

The city hired a contractor to repair the bridge over the summer.

Thành phố thuê một nhà thầu để sửa cây cầu trong mùa hè.

We use independent contractors for short-term specialised tasks.

Chúng tôi dùng nhà thầu độc lập cho các công việc chuyên môn ngắn hạn.

A general contractor manages subcontractors on large construction projects.

Một nhà thầu tổng quản lý các nhà thầu phụ trong dự án xây dựng lớn.

Câu mẫu band 8

Given the tight deadline, the council engaged an experienced contractor to oversee the bridge renovation.

Cụm hay đi cùng

  • independent contractornhà thầu độc lập
  • hire a contractorthuê một nhà thầu
  • general contractornhà thầu tổng

Họ từ

contract noun/verbcontractor nouncontractual adjective

Lỗi thường gặp

He is contractor.He is a contractor.

Tiếng Việt không có mạo từ nên học viên thường quên 'a/an/the' trong câu tiếng Anh; danh từ đếm được cần mạo từ.

They hired a contract.They hired a contractor. / They signed a contract.

Người Việt đôi khi nhầm lẫn 'contract' (hợp đồng) và 'contractor' (người ký hợp đồng); hai từ khác nhau chức năng từ vựng.

Nói sao cho lên band

5worker6subcontractor7+contractor

Đồng nghĩa

subcontractorNhà thầu phụ thực hiện phần việc cho nhà thầu chính; 'contractor' có thể là nhà thầu chính hoặc độc lập.

Dễ nhầm

employeeNgười làm việc theo hợp đồng lao động dài hạn cho công ty, hưởng quyền lợi nhân viên; khác với contractor thường làm theo hợp đồng dịch vụ, ít hoặc không có phúc lợi.

Permanent employees are entitled to company benefits such as health insurance.

Mẹo nhớ & gốc từ

Contract + -or (người) → contractor = người làm theo hợp đồng.

Từ 'contract' (hợp đồng) + hậu tố '-or' chỉ người thực hiện — người được thuê theo hợp đồng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ