verb · học thuật
constrain
/kənˈstreɪn/con·STRAIN
hạn chế hoặc bắt buộc hành động theo một cách nhất định; gây trở ngại
to limit someone's freedom to do something or to restrict the development of something
Ví dụ
“Budget limits constrained the scope of the project.”
Hạn chế về ngân sách đã giới hạn phạm vi của dự án.
“Social norms can constrain individual behaviour.”
Các chuẩn mực xã hội có thể hạn chế hành vi cá nhân.
“Researchers were constrained by the small sample size.”
Các nhà nghiên cứu bị giới hạn bởi kích thước mẫu nhỏ.
Câu mẫu band 8
“Although technological advances promise improved productivity, regulatory frameworks can often constrain innovation in practice.”
Cụm hay đi cùng
- be constrained by — bị giới hạn bởi
- impose constraints — áp đặt các giới hạn
Họ từ
Lỗi thường gặp
limit→constrain
Người Việt hay dùng 'limit' vì quen, nhưng 'constrain' phù hợp hơn trong văn phong học thuật để nói về các yếu tố ép buộc hoặc ràng buộc.
restricting→constraining
Dùng dạng đuôi -ing của 'restrict' là lỗi chọn từ do lối dịch trực tiếp; 'constraining' có sắc thái ép buộc hơn trong phân tích học thuật.
Nói sao cho lên band
5limit→6restrict→7+constrain
Đồng nghĩa
limit — chung chung, ít học thuật hơn 'constrain'.
restrict — tương tự nhưng 'constrain' nhấn vào sự ép buộc hơn.
Dễ nhầm
restrict — 'Restrict' nhấn vào hành động hạn chế; 'constrain' nhấn vào yếu tố bắt buộc hoặc ràng buộc do hoàn cảnh.
“School rules restrict students from leaving the campus during lunch.”
Mẹo nhớ & gốc từ
con- (cùng) + strain (kéo căng) → kéo buộc → hạn chế
Từ Latin 'constringere' nghĩa là siết chặt; phát triển thành 'constrain' trong tiếng Anh.