adjective · học thuật
concurrent
UK/kənˈkʌrənt/US/kənˈkɜːrənt/con·CURRENT
đồng thời, xảy ra cùng lúc
occurring at the same time; simultaneous
Ví dụ
“There were several concurrent experiments running in the lab to compare results.”
Có nhiều thí nghiệm đồng thời diễn ra trong phòng thí nghiệm để so sánh kết quả.
“Concurrent changes in policy and technology reshaped the industry.”
Những thay đổi đồng thời về chính sách và công nghệ đã định hình lại ngành.
“The report examined concurrent trends in health and education.”
Báo cáo xem xét các xu hướng đồng thời trong y tế và giáo dục.
Câu mẫu band 8
“Concurrent increases in urbanisation and mechanisation brought about profound shifts in labour markets and family structures.”
Cụm hay đi cùng
- concurrent events — những sự kiện đồng thời
- concurrent validity — tính hợp lệ đồng thời (thuật ngữ nghiên cứu)
- concurrent changes — những thay đổi đồng thời
Họ từ
Lỗi thường gặp
simultaneous→concurrent
Người Việt thường dùng 'simultaneous' thay 'concurrent'; cả hai đúng nhưng trong văn Task 2/Task 3, 'concurrent' nghe học thuật hơn và phù hợp khi nói về nhiều diễn biến cùng lúc trong nghiên cứu.
Nói sao cho lên band
5at the same time→6simultaneous→7+concurrent
Đồng nghĩa
simultaneous — gần như đồng nghĩa; 'concurrent' thường dùng trong bối cảnh chính thức/học thuật
Dễ nhầm
simultaneous — simultaneous nhấn mạnh trùng thời điểm; concurrent dùng nhiều trong văn học thuật/ phân tích dữ liệu.
“The study recorded concurrent symptoms across different patient groups.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CON CURE RENT — nghĩ 'cùng lúc' như tiền 'concurrent' chạy song song.
Từ Latin concurrere 'chạy cùng nhau' → concurrent: xảy ra cùng lúc.