adjective · trung tính
concise
/kənˈsaɪs/con·CISE
ngắn gọn, súc tích
expressing much in few words; brief and to the point
Ví dụ
“Be concise in your introduction—don’t add irrelevant details.”
Hãy viết phần mở bài súc tích — đừng thêm những chi tiết không liên quan.
“A concise summary helps the examiner follow your argument.”
Một tóm tắt súc tích giúp giám khảo theo dõi luận điểm của bạn.
“Task 1 answers should be concise but include key data.”
Câu trả lời Task 1 nên ngắn gọn nhưng bao gồm dữ liệu chính.
Câu mẫu band 8
“A concise conclusion should restate the main argument without introducing new information.”
Cụm hay đi cùng
- concise summary/answer/introduction — bản tóm tắt/câu trả lời/phần mở bài súc tích
- be concise — hãy ngắn gọn
Họ từ
Lỗi thường gặp
translate as 'cô đọng' only→concise
Người Việt thường dùng 'cô đọng' là đúng nhưng đôi khi lạm dụng trong tình huống cần 'brief' hơn; cần nhấn 'ngắn gọn và đủ ý' khi nói về bài viết IELTS.
Nói sao cho lên band
5short→6brief→7+concise
Đồng nghĩa
brief — brief mang tính ngắn; concise nhấn vào đủ ý trong ít chữ
Dễ nhầm
brief — brief = ngắn; concise = ngắn nhưng đầy đủ ý
“Keep your answer brief and concise.”
Mẹo nhớ & gốc từ
con‑CISE: 'ciSE' như 'size' nhỏ — ngắn gọn.
từ Latin 'concisus' nghĩa là 'cắt ngắn', phát triển thành 'concise'