noun · trang trọng
compensation
UK/ˌkɒmpənˈseɪʃən/US/ˌkɑːmpənˈseɪʃən/com·pen·SA·tion
khoản bồi thường hoặc trả công; tiền bù đắp cho tổn thất hoặc dịch vụ được cung cấp
money or other payment given to make up for loss, injury, or for work done
Ví dụ
“After the accident the company paid compensation to the injured worker.”
Sau tai nạn, công ty trả tiền bồi thường cho công nhân bị thương.
“Her compensation package included a generous pension scheme.”
Gói thù lao của cô ấy bao gồm cả chế độ hưu trí hào phóng.
“Many employers offer compensation for relocation expenses.”
Nhiều nhà tuyển dụng trả bồi thường cho chi phí chuyển nhà.
Câu mẫu band 8
“The court awarded substantial compensation to the victims, citing long-term psychological harm as a factor.”
Cụm hay đi cùng
- claim compensation — yêu cầu bồi thường
- compensation package — gói bồi thường/thù lao
- financial compensation — bồi thường về mặt tài chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
They received many compensations for the mistake.→They received compensation for the mistake.
Người Việt hay thêm 's' cho danh từ do thói quen số nhiều; 'compensation' khi nói chung thường là uncountable. Nếu nói về từng khoản cụ thể có thể dùng 'compensation payments'.
I asked for compensation of my salary.→I asked for compensation for my loss.
Dịch sát 'bồi thường lương' là sai; compensation thường đi với 'for' + điều bị tổn thất (loss, injury) hoặc là loại tiền/trả công.
Nói sao cho lên band
5pay→6salary→7+compensation
Đồng nghĩa
remuneration — nhấn vào trả công cho công việc; remuneration trang trọng hơn khi nói về lương chung
reparation — thường dùng cho bồi thường thiệt hại mang tính chính trị hoặc pháp lý
Dễ nhầm
remuneration — nhấn vào trả công/lương; compensation có thể mang nghĩa bồi thường hơn
“The committee reviewed employees' remuneration and benefits.”
reimbursement — trả lại chi phí đã bỏ ra (reimbursement) chứ không phải bồi thường tổn thất lớn
“Employees can claim reimbursement for business travel expenses.”
Mẹo nhớ & gốc từ
có thể dùng cả như uncountable (general compensation) hoặc với dạng đếm được khi nói về các khoản cụ thể (compensation payments).
com-PEN-sa-tion → PEN như 'pen' để nhớ là trả bù (pen = viết, trả lời, liên quan đến giấy tờ bồi thường)
từ Latin 'compensare' nghĩa là cân bằng, bù đắp