verb · học thuật

coincide

UK/ˌkəʊ.ɪnˈsaɪd/US/ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/co·in·CIDE

Band 5-6task2speaking

xảy ra đồng thời; trùng hợp về thời gian hoặc ý kiến

to happen at the same time or to be the same as something else

Ví dụ

Our research findings coincide with earlier studies.

Kết quả nghiên cứu của chúng tôi trùng khớp với các nghiên cứu trước đó.

The festival coincided with the university’s graduation week.

Lễ hội diễn ra trùng với tuần lễ tốt nghiệp của trường đại học.

Their views coinced on the importance of environmental protection.

Họ có quan điểm trùng nhau về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

Câu mẫu band 8

The peak in emissions coincided with a period of unusually high industrial activity, suggesting a causal relationship.

Cụm hay đi cùng

  • coincide withtrùng với
  • coincide in (opinions)trùng trong quan điểm

Họ từ

coincidence nouncoincident adj

Lỗi thường gặp

coincide tocoincide with

Người Việt hay dùng 'to' theo thói quen dịch 'trùng với', nhưng động từ 'coincide' luôn đi kèm 'with' khi nói về hai sự việc trùng nhau.

Nói sao cho lên band

5match6correspond7+coincide

Đồng nghĩa

concurthường dùng cho đồng ý/quan điểm; coincide có cả nghĩa thời gian

correspondtương ứng, phù hợp nhưng dùng rộng hơn

Dễ nhầm

concurchỉ sự đồng ý về ý kiến; không dùng để nói hai sự kiện xảy ra cùng lúc

All panel members concurred with the recommendation.

Mẹo nhớ & gốc từ

co- (cùng) + coincide (trùng nhau) → cùng lúc

từ Latin coincidere 'to fall together' — 'co' (together) + 'incidere' (to fall)

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ