verb · trung tính

coincide

UK/ˌkəʊ.ɪnˈsaɪd/US/ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/coin·SIDE

Band 6-7task2speaking

xảy ra đồng thời; trùng khớp, khớp nhau

To occur at the same time or to be in agreement or alignment.

Ví dụ

The conference coincided with the national holiday, so attendance was low.

Hội thảo trùng với ngày lễ quốc gia, nên lượng người tham dự thấp.

Their views coincide on most issues.

Quan điểm của họ trùng khớp ở hầu hết vấn đề.

The dates do not coincide, so we must reschedule.

Các ngày không trùng khớp, nên chúng ta phải sắp lại lịch.

Câu mẫu band 8

It is notable that the peak in visitor numbers coincides precisely with the festival dates, suggesting a causal link.

Cụm hay đi cùng

  • coincide withtrùng khớp với
  • coincide exactlytrùng khớp chính xác

Họ từ

coincide vcoincidence n

Lỗi thường gặp

The events coincided the final exam.The events coincided with the final exam.

Người Việt thường quên giới từ 'with' sau 'coincide'; nhưng chuẩn là 'coincide with'.

Our opinions coincide each other.Our opinions coincide / Our opinions match each other.

Thói quen thêm 'each other' sau động từ đã có nghĩa tương đồng; 'coincide' không cần 'each other'.

Nói sao cho lên band

5happen at the same time6match7+coincide

Đồng nghĩa

occur simultaneouslynhấn mạnh cùng thời điểm; coincide có thể thêm nghĩa 'trùng khớp về quan điểm' nữa

matchmatch nhấn vào sự khớp; coincide thường dùng cho thời gian hoặc ý kiến trùng nhau

Dễ nhầm

matchmatch nhấn vào sự khớp chính xác; coincide thường dùng cho thời điểm hoặc sự trùng hợp ý kiến

The results match the predictions closely.

Mẹo nhớ & gốc từ

COIN + CIDE → tư duy 'hai thứ trùng nhau như hai mặt của một đồng xu' để nhớ 'trùng khớp'

Từ Latin 'co-' (cùng) + 'incidere' (rơi xuống) → cùng rơi vào một thời điểm

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 10

Học từ này cùng bộ