adjective · trung tính

coherent

UK/kəʊˈhɪərənt/US/koʊˈhɪrənt/co·HER·ent

Band 5-6task2speaking

mạch lạc, logic, dễ hiểu

logically connected and easy to understand

Ví dụ

Her argument was coherent and well-supported with evidence.

Luận điểm của cô ấy mạch lạc và được hỗ trợ bằng bằng chứng.

You should write a coherent paragraph in Task 2.

Bạn nên viết một đoạn văn mạch lạc trong Task 2.

Make sure each sentence links to the previous so the explanation is coherent.

Đảm bảo mỗi câu liên kết với câu trước để phần giải thích mạch lạc.

Câu mẫu band 8

The report presents a coherent framework that links theory with empirical evidence.

Cụm hay đi cùng

  • coherent argument/plan/explanationluận điểm/kế hoạch/giải thích mạch lạc
  • coherent paragraph/structuređoạn văn/cấu trúc mạch lạc

Họ từ

coherence nouncoherently adverb

Lỗi thường gặp

use 'logical' instead of 'coherent' in writing feedbackcoherent

Người Việt thường nói 'logical' vì nghĩ nghĩa giống, nhưng trong mô tả bài viết 'coherent' là từ chính xác hơn để khen tính mạch lạc giữa câu và đoạn.

Nói sao cho lên band

5logical6clear7+coherent

Đồng nghĩa

logicalchung, nhưng 'coherent' nhấn vào mối liên kết giữa các phần

consistentnhấn vào không mâu thuẫn; không hoàn toàn giống 'coherent'

Dễ nhầm

logicallogical nhấn vào hợp lý của từng ý; coherent nhấn vào liên kết giữa các ý

Her essay is logical but not coherent; the points don't connect well.

Mẹo nhớ & gốc từ

co‑HER‑ent: các phần 'hợp' (her) lại với nhau.

từ Latin 'cohaerēre' nghĩa là 'dính lại', sau thành 'coherent'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 10

Học từ này cùng bộ