verb · học thuật
cohere
UK/kəʊˈhɪə(r)/US/koʊˈhɪr/co·HERe
kết nối chặt chẽ, hợp lại một cách hợp lý
to stick together or be united; to form a logical whole
Ví dụ
“The argument in her essay failed to cohere because the examples were unrelated.”
Lập luận trong bài luận của cô ấy không mạch lạc vì các ví dụ không liên quan.
“Data from different sources must cohere for the study’s conclusions to be convincing.”
Dữ liệu từ các nguồn khác nhau phải khớp nhau để kết luận của nghiên cứu thuyết phục.
“When presenting in Part 3, try to make your points cohere so the examiner can follow your logic.”
Khi trình bày ở Part 3, cố làm cho các điểm của bạn mạch lạc để giám khảo có thể theo dõi lý lẽ.
Câu mẫu band 8
“The presenter’s ideas cohere into a compelling argument, making the conclusion feel inevitable rather than forced.”
Cụm hay đi cùng
- cohere with — phù hợp với, khớp với
- cohere into — hợp lại thành
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'connect' always instead of 'cohere'→cohere
Người Việt thường dịch trực tiếp là 'kết nối'/'connect' cho mọi ngữ cảnh; 'cohere' nhấn vào tính mạch lạc, hợp lý trong bài luận học thuật, nên dùng khi nói về ý tưởng hoặc luận điểm hợp lại.
Nói sao cho lên band
5connect→6link→7+cohere
Đồng nghĩa
unite — nhấn mạnh hành động gộp lại; cohere nhấn vào tính mạch lạc
hold together — diễn đạt theo cách thông dụng hơn, ít học thuật hơn
Dễ nhầm
coherent — 'coherent' là tính từ (mạch lạc), 'cohere' là động từ (trở nên mạch lạc hoặc làm cho mạch lạc). Dùng nhầm từ thường gặp khi viết Task 2.
“Her points are coherent and well supported.”
Mẹo nhớ & gốc từ
co·HERe — giống 'here' (ở đây) nghĩa là các ý ở đây đều dính nhau.
từ Latin 'co-' (cùng) + 'haerēre' (dính) — nghĩa gốc là dính lại với nhau.