noun · trung tính
class
UK/klɑːs/US/klæs/CLASS
buổi học, lớp học; nhóm học sinh/người học cùng học một môn hoặc ở cùng trình độ
A lesson or group of students who meet to be taught.
Ví dụ
“Our English class starts at 8:00.”
Lớp tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc 8 giờ.
“There are twenty students in his class.”
Có hai mươi học sinh trong lớp của anh ấy.
“She missed class because she was sick.”
Cô ấy nghỉ học vì bị ốm.
Câu mẫu band 8
“Because attendance is closely monitored, missing class without a valid reason can negatively affect your participation grade.”
Cụm hay đi cùng
- attend class — tham dự lớp học
- miss class — vắng mặt buổi học
- class schedule — thời khóa biểu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have two class today→I have two classes today
Người Việt quên chia số nhiều; 'class' số nhiều là 'classes'.
go to the class→go to class
Trong tiếng Anh, khi nói 'đi học' thường dùng 'go to class' không cần 'the' trừ khi nói về một lớp cụ thể.
Nói sao cho lên band
5lesson→6session→7+class
Đồng nghĩa
lesson — lesson nhấn vào một buổi dạy cụ thể; class có thể chỉ cả nhóm học hoặc cả khóa học.
Dễ nhầm
lesson — thường chỉ nội dung một buổi dạy cụ thể
“Today's lesson covers past simple and past continuous.”
course — chỉ một môn học kéo dài nhiều buổi
“She signed up for a Spanish course at the university.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Số nhiều của 'class' là 'classes' (thêm -es khi từ kết thúc bằng -s).
class = lớp → nhớ hình ảnh cả lớp ngồi nghe giáo viên.
Từ trung cổ tiếng Pháp 'classe', gốc Latinh 'classis' nghĩa là nhóm phân loại.