adjective · trung tính

chronic

UK/ˈkrɒnɪk/US/ˈkrɑːnɪk/CHRON·ic

Band 5-6speakingtask2

Kéo dài, mãn tính (thường nói về bệnh hoặc triệu chứng kéo dài lâu).

Lasting for a long time or recurring frequently, especially of illnesses or problems.

Ví dụ

She suffers from chronic back pain after the accident.

Cô ấy bị đau lưng mãn tính sau tai nạn.

Chronic stress can affect both mental and physical health.

Căng thẳng mãn tính có thể ảnh hưởng cả tinh thần và thể chất.

Managing chronic conditions often requires long-term medication.

Kiểm soát các bệnh mãn tính thường cần thuốc dài hạn.

Câu mẫu band 8

Patients with chronic conditions benefit most from coordinated care that addresses both symptoms and lifestyle factors.

Cụm hay đi cùng

  • chronic painđau mãn tính
  • chronic conditionbệnh mãn tính
  • chronic illnessbệnh lâu dài

Họ từ

chronic adjectivechronically adverbchronicity noun

Lỗi thường gặp

very chronicchronic

Người Việt có xu hướng thêm từ tăng cường (very) theo thói quen dùng trong tiếng Việt, nhưng 'chronic' vốn đã mang nghĩa 'kéo dài' nên 'very chronic' nghe thừa và không phải collocation tự nhiên.

chroniclychronically

Thêm hậu tố sai do chưa quen với cách chuyển tính từ 'chronic' thành trạng từ 'chronically'.

Nói sao cho lên band

5long-lasting6long-term7+chronic

Đồng nghĩa

long-termkhái quát hơn, không chỉ cho bệnh mà còn cho các vấn đề khác.

Dễ nhầm

acuteNgược với 'chronic' — xảy ra đột ngột, thường ngắn hạn và có thể nghiêm trọng.

Acute infections require immediate attention.

Mẹo nhớ & gốc từ

CHRON- giống 'chronology' liên quan đến thời gian → chronic = kéo dài theo thời gian.

Từ gốc Hy Lạp 'chronos' nghĩa là thời gian; dùng trong y học để chỉ tình trạng kéo dài.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ