noun · trung tính
cholesterol
/kəˈlɛstrəl/cho·LES·ter·ol
một chất béo trong máu; mức cao có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim
A waxy substance in the blood; high levels can increase the risk of heart disease.
Ví dụ
“He was told to lower his cholesterol by improving his diet.”
Anh ấy được khuyên giảm cholesterol bằng cách cải thiện chế độ ăn.
“High cholesterol is a common risk factor for heart disease.”
Cholesterol cao là một yếu tố nguy cơ phổ biến cho bệnh tim.
“Certain foods can raise your cholesterol quickly if eaten often.”
Một số thực phẩm có thể làm tăng cholesterol nếu ăn thường xuyên.
Câu mẫu band 8
“By reducing saturated fats and increasing fiber intake, he successfully lowered his cholesterol and improved his overall cardiovascular health.”
Cụm hay đi cùng
- high cholesterol — cholesterol cao
- lower cholesterol — giảm cholesterol
- cholesterol level — mức cholesterol
Họ từ
Lỗi thường gặp
He has high cholesterols.→He has high cholesterol.
Người Việt thường thêm -s do phản xạ chia số nhiều; 'cholesterol' trong ngữ cảnh này là danh từ không đếm được.
This food is high on cholesterol.→This food is high in cholesterol.
Lỗi giới từ do dịch sai; collocation đúng là 'high in' khi nói thức ăn có nhiều thành phần nào đó.
Nói sao cho lên band
5fat→6cholesterol level→7+cholesterol
Đồng nghĩa
blood cholesterol — nhấn mạnh là trong máu
Dễ nhầm
fat — fat là chất dinh dưỡng chung; cholesterol là một chất cụ thể liên quan đến máu và tim.
“Eating too much saturated fat can raise your cholesterol.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cholesterol thường là danh từ không đếm được khi nói về mức chung; không thêm -s. Nói 'high cholesterol' hoặc 'cholesterol level'.
cho·LES·ter·ol → 'LES' nhấn mạnh: 'LESS' (ít) là mục tiêu để giảm cholesterol.
Từ ghép từ 'chole-' (mật) và 'sterol' (một loại lipid) — thuật ngữ y học mô tả một chất béo liên quan đến cơ thể.