noun · trung tính

cast

UK/kɑːst/US/kæst/CAST

Band 6-7speakingtask2

toàn bộ diễn viên tham gia một vở kịch, phim hoặc chương trình

the group of actors who perform in a play, film, or television show

Ví dụ

The cast of the new series includes several well-known actors.

Dàn diễn viên của series mới có vài diễn viên nổi tiếng.

She joined the cast as a supporting character.

Cô ấy tham gia dàn diễn viên với vai phụ.

The director praised the entire cast for their commitment.

Đạo diễn khen ngợi toàn bộ dàn diễn viên vì sự tận tụy của họ.

Câu mẫu band 8

The director assembled a diverse cast to reflect the film's themes of identity and migration.

Cụm hay đi cùng

  • lead castdàn chính
  • full casttoàn bộ dàn diễn viên
  • cast memberthành viên dàn diễn viên

Họ từ

cast verbcast member noun

Lỗi thường gặp

actorscast

Người học hay dùng 'actors' để nói về dàn diễn viên, nhưng 'cast' là danh từ tập hợp chuyên dụng khi muốn nhấn nhóm diễn viên như một đơn vị.

Nói sao cho lên band

5actors6ensemble7+cast

Đồng nghĩa

ensemblethường dùng cho dàn diễn viên có tính tập thể, phong cách biểu diễn gắn kết

companythường chỉ cả nhóm nghệ sĩ làm việc trong một nhà hát

Dễ nhầm

actorsactors nhấn vào cá nhân từng diễn viên; 'cast' nhấn vào nhóm như một tập thể

The actors rehearsed their lines before the performance.

Mẹo nhớ & gốc từ

cast là danh từ tập thể; khi cần chỉ số lượng cá nhân dùng 'cast members' hoặc 'actors'. Có thể dùng 'the cast is' (nhìn như một nhóm) hoặc 'the cast are' (nhấn vào các cá nhân) tùy biến theo ngữ cảnh.

CAST — nghĩ tới 'cast a net' là quăng lưới gom cả 'dàn' lại → dàn diễn viên

từ 'cast' có gốc nghĩa là 'ném/đặt', sang nghĩa sân khấu để chỉ người được tuyển chọn cho vai diễn

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ