noun · trung tính

campus

/ˈkæmpəs/CAM·pus

Band 4-5speakingtask2

Khuôn viên trường — toàn bộ đất đai và tòa nhà của trường hoặc đại học.

The buildings and land belonging to a university or college.

Ví dụ

There are many cafés on campus.

Có nhiều quán cà phê trong khuôn viên trường.

She lives on campus in student accommodation.

Cô ấy sống trong khuôn viên trường ở khu ký túc xá sinh viên.

Campus facilities include a gym and a library.

Các tiện nghi trong khuôn viên gồm phòng gym và thư viện.

Câu mẫu band 8

Despite being near the city centre, the university campus provides quiet green spaces and excellent study facilities.

Cụm hay đi cùng

  • on campustrong khuôn viên
  • campus facilitiestiện nghi trong khuôn viên
  • campus lifeđời sống trong khuôn viên trường

Họ từ

campus nouncampuses noun (plural)on-campus adjectiveoff-campus adjective

Lỗi thường gặp

I live in campus.I live on campus.

Người Việt thường dịch 'trong khuôn viên' thành 'in' theo thói quen dịch trực tiếp; collocation đúng trong tiếng Anh là 'on campus'.

The campus have many trees.The campus has many trees.

Trong tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ số ít/nhều, nên hay quên chia 'have/has' cho 'campus' (số ít).

Nói sao cho lên band

5school grounds6campus7+campus

Đồng nghĩa

groundsgrounds nhấn mạnh diện tích đất; campus bao gồm tòa nhà và cơ sở vật chất nữa.

Dễ nhầm

campsitecampsite là nơi cắm trại ngoài trời, dễ bị nhầm với campus nếu nghe nhanh.

The university campus is beautiful in autumn.

Mẹo nhớ & gốc từ

campus → 'camp' nhớ là khu vực lớn + 'us' → khu trường dành cho mọi người.

Từ Latin campus nghĩa là 'cánh đồng'; vào tiếng Anh nghĩa mở rộng thành 'khuôn viên trường'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ