subordinating phrase · trung tính
by the time
/baɪ ðə taɪm/by·the·TIME
khi, đến lúc (dùng để nói điều gì đã xảy ra trước một thời điểm khác)
used to indicate that something has already happened when another event happens
Ví dụ
“By the time I arrived, the meeting had already started.”
Khi tôi đến thì cuộc họp đã bắt đầu rồi.
“By the time she finished university, she had published two papers.”
Đến khi cô ấy tốt nghiệp đại học, cô ấy đã xuất bản hai bài báo.
“By the time you read this, I'll be on a plane.”
Khi bạn đọc được điều này, mình sẽ đang trên máy bay.
Câu mẫu band 8
“By the time policymakers recognised the long-term costs, substantial damage to the ecosystem had already occurred.”
Cụm hay đi cùng
- by the time + past simple/past perfect — cấu trúc thường gặp: by the time + thì quá khứ/ quá khứ hoàn thành
- by the time I arrived — khi tôi đến
Họ từ
Lỗi thường gặp
By the time I arrive, the film had started.→By the time I arrived, the film had started.
Người Việt thường không điều chỉnh thì theo quan hệ thời gian (để 'arrive' thành 'arrived'), vì tiếng mẹ đẻ không bắt buộc chia thì như tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5when→6by then→7+by the time
Đồng nghĩa
by then — ngắn gọn hơn, thường đứng độc lập như trạng ngữ
when — 'when' trung tính nhưng không luôn nhấn mốc thời gian trước/sau như 'by the time'
Dễ nhầm
by then — 'By then' rút gọn, thường đứng độc lập; 'by the time' nối hai mệnh đề rõ ràng hơn
“By then, we had already decided to move.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Remember: 'by the time' = đến lúc đó → kiểm tra thì trước và sau mệnh đề.
'By' chỉ mốc thời gian, 'the time' là thời điểm — ghép lại nghĩa 'đến khi'.