noun · học thuật
bias
/ˈbaɪəs/BI·as
thiên kiến, định kiến; khuynh hướng khiến đánh giá không công bằng
an unfair preference or tendency that affects judgement or results
Ví dụ
“The survey was redesigned to reduce sampling bias.”
Cuộc khảo sát được thiết kế lại để giảm thiên kiến do chọn mẫu.
“Reviewers must avoid bias when assessing student work.”
Người chấm cần tránh thiên kiến khi đánh giá bài làm của học sinh.
“Unconscious bias can influence hiring decisions.”
Thiên kiến vô thức có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng.
Câu mẫu band 8
“In peer review the subtle role of unconscious bias means editors must use blind assessment where possible.”
Cụm hay đi cùng
- show bias — thể hiện thiên kiến
- bias against — thiên vị chống lại
- unconscious bias — thiên kiến vô thức
Họ từ
Lỗi thường gặp
many bias→many biases
Người Việt dễ quên đánh dấu số nhiều vì trong tiếng Việt danh từ không đổi dạng; trong tiếng Anh 'bias' là countable khi nói 'many'.
contribute to bias→contribute to the bias
Thiếu mạo từ 'the' khi nói về một thiên kiến cụ thể; tiếng Việt không có mạo từ nên dễ bỏ.
Nói sao cho lên band
5prejudice→6leaning→7+bias
Đồng nghĩa
prejudice — mạnh hơn, thường liên quan tới đánh giá xã hội hoặc nhóm; 'bias' có thể dùng rộng hơn (kỹ thuật, dữ liệu...).
Dễ nhầm
prejudice — thường nhấn tới thái độ tiêu cực, mang tính xã hội/hệ giá trị hơn; 'bias' có thể trung tính hơn (dữ liệu, thiết kế).
“The researcher warned that prejudice could distort the study.”
Mẹo nhớ & gốc từ
BIAS = 'Bị As' (bị ảnh hưởng) — nhớ rằng bias là khi bạn bị ảnh hưởng, không công bằng.
Từ 'bias' gốc tiếng Pháp cổ 'biais' nghĩa là đường chéo, mở rộng sang nghĩa thiên lệch.