noun / verb · trung tính
awe
/ɔː/AWE
sự kính sợ, kinh ngạc pha chút kính trọng; cảm giác choáng ngợp trước cái gì đó lớn lao
a feeling of reverential respect mixed with fear or wonder
Ví dụ
“The sight of the glacier filled him with awe.”
Cảnh tượng tảng băng đã làm anh ấy kìa đi vì kinh ngạc và kính trọng.
“awful weather”
thời tiết tồi tệ
“awful”
tồi tệ, khủng khiếp
Câu mẫu band 8
“Despite its historical significance, the building's structural neglect made restoration both challenging and, at times, seemingly awful in scale.”
Cụm hay đi cùng
- fill someone with awe — làm ai đó sửng sốt, kính phục
- stand in awe of — kinh ngạc/kính trọng trước ai/cái gì
- an awful storm — cơn bão khủng khiếp
Họ từ
Lỗi thường gặp
The film was awesome, the service was very awful.→The film was awesome; the service was awful.
Người Việt có thể nhầm 'awesome' (thân mật, tích cực) và 'awful' (tiêu cực). Chú ý nghĩa hoàn toàn trái ngược.
I was awful when I saw the monument.→I was awestruck / I was filled with awe when I saw the monument.
Dùng 'awful' để diễn cảm xúc cá nhân là sai; 'awful' nghĩa tiêu cực, trong khi 'awestruck' hoặc 'filled with awe' diễn đạt ngạc nhiên pha kính trọng.
Nói sao cho lên band
5very bad→6terrible→7+awful
Đồng nghĩa
astonishment — tập trung vào ngạc nhiên hơn là kính trọng
reverence — tập trung vào sự kính trọng hơn là yếu tố sợ hãi
Dễ nhầm
awesome — 'awesome' trong tiếng Anh Mỹ hiện đại thường đồng nghĩa 'amazing' (thân mật, tích cực); 'awful' nghĩa trái ngược (khủng khiếp). Cần tránh dùng 'awesome' trong văn viết quá trang trọng.
“The view from the summit was awesome.”
Mẹo nhớ & gốc từ
gốc 'awe' là danh từ; thêm -ful thành 'awful' (thường nghĩa tiêu cực ngày nay). 'awesome' là biến thể thân mật, nghĩa tích cực trong văn nói.
AWE = ÁI vật ngỡ ngàng (awe ~ 'ôi' ngạc nhiên)
từ cổ Bắc Anh 'ege' liên quan tới nỗi sợ và kinh ngạc; 'awful' ban đầu nghĩa 'đáng kinh ngạc'