noun · trung tính

autonomy

UK/ɔːˈtɒnəmi/US/ɔːˈtɑːnəmi/au·TON·o·my

Band 7+speakingtask2

quyền tự chủ trong công việc, được quyết định cách làm mà không cần giám sát sát sao

freedom to make your own decisions at work

Ví dụ

Many software developers prefer roles that give them a lot of autonomy over the way they code.

Nhiều lập trình viên thích những vị trí cho phép họ tự chủ trong cách viết mã.

As a project lead she enjoys considerable autonomy in scheduling and budgeting.

Với tư cách trưởng dự án, cô ấy được tự chủ khá nhiều trong việc lập lịch và ngân sách.

Higher autonomy often improves job satisfaction and creativity.

Tự chủ cao hơn thường tăng sự hài lòng trong công việc và tính sáng tạo.

Câu mẫu band 8

Employees who are granted autonomy tend to take more responsibility for long‑term outcomes.

Cụm hay đi cùng

  • enjoy autonomyđược hưởng quyền tự chủ
  • autonomy in decision-makingtự chủ trong việc ra quyết định
  • grant autonomytrao quyền tự chủ

Họ từ

autonomous adjectiveautonomously adverb

Lỗi thường gặp

I have many autonomies at work.I have a lot of autonomy at work.

Tiếng Việt thường thêm 's' khi nghĩ tới số nhiều; autonomy là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này nên không thêm -s và thường dùng 'a lot of/ much'.

My boss gave me autonomy to do it.My boss gave me the autonomy to do it.

Người Việt hay bỏ mạo từ vì L1 không có 'a/the'. Trong cụm 'give somebody the autonomy' cần 'the' để chỉ quyền cụ thể được trao.

Nói sao cho lên band

5freedom6independence7+autonomy

Đồng nghĩa

independencenhấn mạnh việc không phụ thuộc; autonomy nhấn mạnh quyền ra quyết định cụ thể trong công việc

freedomchung hơn; không phải lúc nào phù hợp khi nói về quyền hành nghề hoặc trách nhiệm

Dễ nhầm

authorityauthority là quyền ra lệnh hoặc quyền pháp lý; autonomy là khả năng tự quyết định mà không cần xin phép.

The committee has the authority to approve budgets, but individual managers have autonomy over how they spend them.

Mẹo nhớ & gốc từ

auto → tự (như ô tô tự chạy), → tự chủ = autonomy

ghép từ Greek auto- (tự) + -nomy (quy tắc, luật), nghĩa gốc là 'tự quản'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ