noun · trang trọng

autonomy

UK/ɔːˈtɒnəmi/US/ɔːˈtɑːnəmi/au·TON·o·my

Band 6-7speakingtask2

quyền tự chủ; khả năng tự quyết định của cá nhân, tổ chức hoặc khu vực mà không bị can thiệp

the right or condition of self-government, or freedom from external control or influence

Ví dụ

Universities often fight for academic autonomy from government interference.

Các trường đại học thường đấu tranh để có quyền tự chủ học thuật khỏi sự can thiệp của chính phủ.

Granting local autonomy can improve public services by tailoring them to community needs.

Trao quyền tự chủ địa phương có thể cải thiện dịch vụ công bằng cách điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu cộng đồng.

Personal autonomy is central to debates about bioethics.

Quyền tự chủ cá nhân là trung tâm của các tranh luận về đạo đức sinh học.

Câu mẫu band 8

Decentralisation that grants genuine local autonomy can increase accountability and improve service delivery.

Cụm hay đi cùng

  • academic autonomyquyền tự chủ học thuật
  • local autonomyquyền tự chủ địa phương
  • personal autonomyquyền tự chủ cá nhân

Họ từ

autonomous adjectiveautonomously adverb

Lỗi thường gặp

many autonomiesmany autonomous regions / a lot of autonomy

Autonomy là danh từ trừu tượng; khi muốn nói 'nhiều quyền tự chủ' phải dùng 'a lot of autonomy' hoặc nói 'many autonomous regions' để đếm được.

autonomy is important for studentautonomy is important for students

Người Việt thường quên chia danh từ số nhiều; cần 'students' nếu nói chung về nhiều học sinh/sinh viên.

Nói sao cho lên band

5freedom6independence7+autonomy

Đồng nghĩa

independenceindependence nhấn mạnh trạng thái không phụ thuộc; autonomy nhấn mạnh quyền tự quyết nội bộ

Dễ nhầm

independenceindependence nhấn mạnh trạng thái không lệ thuộc; autonomy nhấn mạnh quyền tự quản trong một hệ thống (có thể vẫn thuộc một quốc gia lớn)

The country's independence was declared in 1945.

Mẹo nhớ & gốc từ

Danh từ trừu tượng không đếm được; dùng 'autonomy' chứ không thêm -s; nếu cần đếm phải chuyển sang 'autonomous region(s)'.

autonomy → auto (tự) + nomy (~rule) → 'tự cai quản' giúp ghi nhớ là quyền tự chủ

ghốc Hy Lạp 'auto-' (tự) + 'nomos' (luật/quy tắc), nghĩa gốc là 'tự quản'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Xã hội & chính quyền

Học từ này cùng bộ