verb / noun · học thuật

attribute

/əˈtrɪbjuːt/at·TRI·bute

Band 6-7speakingtask2

(v) quy cho, cho là do; (n) thuộc tính, đặc điểm

(v) to say that something is caused by someone or something; (n) a quality or characteristic of someone or something

Ví dụ

Researchers often attribute changes in behaviour to social factors when analysing survey data.

Các nhà nghiên cứu thường quy những thay đổi trong hành vi là do các yếu tố xã hội khi phân tích số liệu khảo sát.

Patience is an important attribute for teachers working with teenagers.

Kiên nhẫn là một thuộc tính quan trọng đối với giáo viên làm việc với thanh thiếu niên.

We can attribute the rise in traffic to the new shopping centre opening nearby.

Chúng ta có thể quy sự gia tăng giao thông là do trung tâm mua sắm mới mở gần đó.

One attribute of high-quality research is transparent methodology.

Một đặc điểm của nghiên cứu chất lượng cao là phương pháp minh bạch.

Câu mẫu band 8

Most scholars attribute the variation in test scores to a combination of socio-economic factors and differing school resources.

Cụm hay đi cùng

  • attribute something to someone/somethingquy cái gì là do ai/cái gì
  • be attributed tođược quy là do
  • key/important attributethuộc tính chính/quan trọng
  • attribute error/failuređổ lỗi/lỗi/ thất bại cho (nguyên nhân)

Họ từ

attribution nounattributable adjectiveattributive adjective

Lỗi thường gặp

use 'because' instead of 'attribute'attribute ... to

Người Việt thường dịch trực tiếp 'quy cho' thành 'because' trong tiếng Anh (ví dụ: 'because the policy'), nhưng trong văn viết học thuật cần cấu trúc 'attribute + object + to + cause'.

say 'an attribute that causes' when meaning 'attribute to'attribute (something) to (something)

Cấu trúc đúng là 'attribute A to B' chứ không phải lắp trực tiếp 'attribute that causes' — lỗi này hay xảy ra do dịch word‑by‑word.

Nói sao cho lên band

5put down to6ascribe7+attribute

Đồng nghĩa

ascribechính thức, trang trọng hơn, thường trong văn viết học thuật

creditnhấn mạnh việc trao công lao cho ai đó

Dễ nhầm

ascribecũng nghĩa là 'gán cho', nhưng trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết học thuật; 'attribute' linh hoạt hơn cả ở vai trò danh từ và động từ

Many critics ascribe the success of the film to its innovative direction.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: Khi dùng làm động từ theo sau bởi tân ngữ và giới từ 'to': attribute + O + to + N (ví dụ: attribute the delay to bad weather).

Hãy nhớ 'attribute' như 'a TRIBute' — tưởng tượng bạn tặng ai đó một 'tribute' vì phẩm chất (attribute) của họ.

Từ Latin 'attribuere' (gán, trao), gồm 'ad-' (đến) + 'tribuere' (phân chia, trao).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 10

Học từ này cùng bộ