linking phrase · trung tính
at first
UK/ət ˈfɜːst/US/ət ˈfɝːst/at·FIRST
lúc ban đầu; ở giai đoạn đầu (diễn tả suy nghĩ hoặc tình huống trước khi có thay đổi)
at the beginning; initially
Ví dụ
“At first I didn’t like the city, but I grew to enjoy it.”
Lúc đầu tôi không thích thành phố đó, nhưng sau đó tôi bắt đầu thấy thích.
“At first, the job looked easy; later it became very demanding.”
Ban đầu công việc có vẻ dễ; sau đó nó trở nên rất đòi hỏi.
“At first I thought the question was unfair, but then I understood the point.”
Lúc đầu tôi nghĩ câu hỏi không công bằng, nhưng rồi tôi hiểu ý.
Câu mẫu band 8
“At first I underestimated how much adaptation would be required, but within a few months I adjusted my routine completely.”
Cụm hay đi cùng
- at first glance — nhìn thoáng qua
- at first sight — lần đầu thấy
- at first I thought... — lúc đầu tôi nghĩ...
Họ từ
Lỗi thường gặp
First I think he is shy.→At first I thought he was shy.
Người Việt thường dịch 'lúc đầu' thẳng sang 'first' và giữ thì hiện tại vì tiếng Việt không chia thì mạnh như tiếng Anh; cần 'at first' và quá khứ khi nói về suy nghĩ trước đây.
Nói sao cho lên band
5then→6next→7+at first
Đồng nghĩa
initially — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
in the beginning — mang tính thời gian hơn, trung tính
Dễ nhầm
initially — hình thức hơn, thường dùng trong văn viết; ý giống 'at first' nhưng trang trọng hơn
“Initially, the new policy seemed problematic.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nhớ: lúc đầu = at first (nhớ chữ 'first' = giai đoạn đầu).
Cụm từ đơn giản: at (tại) + first (đầu tiên) — đóng vai trò chỉ thời điểm khởi đầu.