phrase (prepositional contrast) · trang trọng
as opposed to
UK/ˌæz əˈpəʊzd tuː/US/ˌæz əˈpoʊzd tuː/as a·OP·posed to
khác với; trái với (đi kèm danh từ hoặc V-ing để chỉ sự đối lập)
used to show contrast with a noun or gerund (X as opposed to Y = X in contrast to Y)
Ví dụ
“She prefers essays as opposed to multiple-choice exams.”
Cô ấy thích làm bài luận khác với các bài trắc nghiệm khách quan.
“The committee voted for expansion as opposed to closure.”
Ủy ban bỏ phiếu ủng hộ mở rộng chứ không phải đóng cửa.
“As opposed to last year, enrollment has increased considerably.”
Khác với năm ngoái, số người đăng ký đã tăng lên đáng kể.
Câu mẫu band 8
“As opposed to previous administrations, the new government has prioritized environmental regulation.”
Cụm hay đi cùng
- as opposed to + noun/gerund — khác với + danh từ / V-ing
- X as opposed to Y — X trái với Y
Họ từ
Lỗi thường gặp
As opposed with popular belief, people enjoy this sport.→As opposed to popular belief, people enjoy this sport.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'khác với' thành 'opposed with' do canh từ 'with' trong tiếng Việt; chuẩn là 'opposed to'.
She chose running, as opposed choosing swimming.→She chose running, as opposed to choosing swimming.
Sau 'as opposed to' cần danh từ hoặc V-ing có 'to' trước; nhiều người bỏ 'to' vì dịch từng từ.
Nói sao cho lên band
5unlike→6in contrast to→7+as opposed to
Đồng nghĩa
in contrast to — dùng trong văn viết; tương tự nhưng 'as opposed to' nhấn vào lựa chọn hay sự khác biệt
Dễ nhầm
unlike — 'unlike' ngắn gọn hơn và thường đứng trước chủ ngữ; 'as opposed to' thường đi giữa các cụm để nhấn sự khác biệt
“Unlike his brother, he enjoys outdoor activities.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AS OPPOSED TO = 'AS' + 'OPPOSED' (đối lập) → nghĩ đến lựa chọn trái ngược.
'Opposed' từ gốc Latin qua tiếng Anh; cụm 'as opposed to' miêu tả sự đối lập.