adjective · học thuật

arbitrary

UK/ˈɑː.bɪ.trər.i/US/ˈɑr.bə.trer.i/AR·bi·tra·ry

Band 5-6speakingtask2

được chọn mà không có lý do rõ ràng hoặc nguyên tắc; tùy tiện

chosen or done without a clear reason or system

Ví dụ

The sampling date seemed arbitrary, so some students questioned the study's fairness.

Ngày lấy mẫu có vẻ tùy tiện, nên một vài học sinh nghi ngờ tính công bằng của nghiên cứu.

Avoid making arbitrary claims in Task 2; support every point with evidence.

Đừng đưa ra những khẳng định tùy tiện trong Task 2; hãy chứng minh mỗi ý bằng bằng chứng.

The committee's decision appeared arbitrary because no criteria were explained.

Quyết định của ủy ban có vẻ tùy tiện vì không có tiêu chí nào được giải thích.

Câu mẫu band 8

Many policy critiques accuse governments of imposing arbitrary restrictions rather than basing measures on robust evidence.

Cụm hay đi cùng

  • arbitrary decisionquyết định tùy tiện
  • chosen arbitrarilyđược chọn một cách tùy tiện
  • arbitrary rulequy tắc tùy tiện

Họ từ

arbitrarily adverbarbitrariness noun

Lỗi thường gặp

randomarbitrary

Người Việt thường dùng 'random' khi muốn nói 'tùy tiện'. Nhưng 'random' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên theo xác suất; 'arbitrary' nghĩa là quyết định được đưa ra mà không có cơ sở hay lý do hợp lý.

tùy ý (dịch word-by-word sang 'at will')arbitrary

Dịch 'tùy ý' sang 'at will' hoặc 'as you wish' không phù hợp trong văn học thuật; nên dùng 'arbitrary' để diễn đạt quyết định hoặc tiêu chí không có cơ sở.

Nói sao cho lên band

5random6without reason7+arbitrary

Đồng nghĩa

capriciousnhấn mạnh tính hay thay đổi, thất thường hơn; dùng cho tính cách hoặc quyết định

randomngẫu nhiên, nhấn mạnh không theo mẫu; thường bị nhầm lẫn với arbitrary

Dễ nhầm

randomrandom = xảy ra theo xác suất, không theo mẫu; arbitrary = do người ta chọn mà không có lý do hợp lý

The winners of the study were chosen at random to avoid bias.

capriciouscapricious mang sắc thái cảm xúc, khó lường; arbitrary trung tính hơn, nhấn vào thiếu nguyên tắc

The manager's capricious behaviour made the team feel insecure.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tạo trạng từ bằng -ly (arbitrary → arbitrarily) và danh từ trừu tượng bằng -ness (arbitrariness).

AR (đầu) → AI RẢ? TỰ Ý: nghĩ 'AR bắt đầu như 'ai', nhưng 'ai rỉa' là TỰ Ý (tùy tiện).

Từ tiếng Latinh 'arbiter' (thẩm phán, người quyết định); qua tiếng Pháp cổ 'arbitraire' có nghĩa là 'theo ý người quyết định'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 10

Học từ này cùng bộ