noun · trung tính
appraisal
/əˈpreɪzəl/a·PRAY·sal
sự đánh giá, thường là đánh giá hiệu suất công việc (performance appraisal)
an evaluation or assessment of someone's performance or the value of something
Ví dụ
“Annual appraisals help managers set goals with their teams.”
Các đánh giá hàng năm giúp quản lý đặt mục tiêu với đội ngũ.
“The house underwent a professional appraisal before the sale.”
Ngôi nhà được thẩm định chuyên nghiệp trước khi bán.
“Her appraisal highlighted strengths in communication and teamwork.”
Báo cáo đánh giá của cô ấy nêu bật điểm mạnh về giao tiếp và làm việc nhóm.
Câu mẫu band 8
“Annual appraisals that prioritise development over punishment encourage employees to set realistic goals and improve long‑term performance.”
Cụm hay đi cùng
- performance appraisal — đánh giá hiệu suất làm việc
- annual appraisal — đánh giá hàng năm
- conduct an appraisal — tiến hành đánh giá
Họ từ
Lỗi thường gặp
I appraised my performance yesterday.→My performance was appraised yesterday.
Thường người khác (quản lý) thực hiện việc đánh giá; dùng thể chủ động 'I appraised' tạo nghĩa là chính mình đánh giá bản thân — cấu trúc 'was appraised' hoặc 'had my performance appraised' là tự nhiên hơn.
Nói sao cho lên band
5review→6evaluation→7+appraisal
Đồng nghĩa
evaluation — evaluation là từ tổng quát hơn; appraisal thường dùng cụ thể trong HR hoặc thẩm định tài sản
Dễ nhầm
evaluation — evaluation là đánh giá nói chung, appraisal thường nhấn mạnh tới đánh giá hiệu suất hoặc thẩm định giá trị
“The teacher wrote a detailed evaluation of the student's work.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'appraisal' là danh từ; động từ tương ứng là 'appraise'. Collocation phổ biến trong HR là 'performance appraisal' và động từ đi với nó thường là 'conduct' hoặc 'carry out'.
a·PRAY·sal — 'pray' nghe giống 'pray' nhưng nghĩ tới 'assess' → appraisal là việc đánh giá.
Từ 'appraise' từ tiếng Pháp cổ appraisier 'định giá', liên quan tới đánh giá giá trị hoặc năng lực.