noun · trung tính

appointment

/əˈpɔɪntmənt/a·POINT·ment

Band 5-6speakingtask2

cuộc hẹn đã được sắp xếp trước (ví dụ gặp bác sĩ, phỏng vấn)

a arranged meeting or time to see someone (e.g. a doctor)

Ví dụ

I have an appointment with the dentist at three.

Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ lúc ba giờ.

Can we change our appointment to next Monday?

Chúng ta có thể đổi cuộc hẹn sang thứ Hai tới được không?

She missed her appointment and had to wait another week.

Cô ấy lỡ cuộc hẹn và phải chờ thêm một tuần nữa.

Câu mẫu band 8

I usually book medical appointments online because it's much faster than phoning the clinic.

Cụm hay đi cùng

  • make an appointment / book an appointmentđặt lịch hẹn
  • keep/cancel an appointmentđi đúng giờ/hủy cuộc hẹn

Họ từ

appoint verbappointed adjective / verb

Lỗi thường gặp

I have appointment with doctor.I have an appointment with the doctor.

Người Việt thường quên mạo từ cho danh từ đếm được số ít ('an appointment') và quên 'the' trước chức danh nếu cần xác định.

I need to wait for appointment.I need to wait for an appointment.

Thiếu mạo từ 'an' trước danh từ đếm được; trong tiếng Việt không có mạo từ nên học viên hay bỏ.

Nói sao cho lên band

5meet with6have an appointment7+appointment

Đồng nghĩa

meetingchung chung hơn, không nhất thiết là cuộc hẹn y tế

Dễ nhầm

reservationdùng cho bàn nhà hàng hoặc phòng khách sạn; không dùng cho khám bệnh

I made a reservation at the restaurant for eight o'clock.

Mẹo nhớ & gốc từ

appointment là danh từ đếm được; khi chỉ một cuộc hẹn dùng 'a/an' hoặc 'the' nếu đã xác định.

a·POINT·ment — nhớ POINT như 'chỉ điểm' thời gian gặp

từ bắt nguồn từ 'appoint' (bố trí, chỉ định) + -ment (danh từ hóa)

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ