noun · trung tính

application

/ˌæplɪˈkeɪʃən/ap·pli·CA·tion

Band 4-5speakingtask2

đơn (xin việc, học bổng...), hồ sơ nộp để được xét tuyển hoặc xin phép

a formal request (often written) for something such as a job, place, or permission

Ví dụ

I sent my application for the summer internship last night.

Tôi đã nộp đơn xin thực tập mùa hè tối qua.

The company only accepts online applications.

Công ty chỉ chấp nhận hồ sơ nộp trực tuyến.

Make sure you complete every section of the application form.

Hãy đảm bảo bạn hoàn thành mọi mục trong mẫu đơn.

Câu mẫu band 8

I submitted my application within the deadline and uploaded all supporting documents to the portal.

Cụm hay đi cùng

  • submit an applicationnộp đơn
  • application formmẫu đơn xin
  • online applicationđơn trực tuyến

Họ từ

application nounapply verbapplicant noun

Lỗi thường gặp

I sent application yesterday.I sent an application yesterday.

Người Việt thường quên mạo từ trước danh từ đếm được số ít vì tiếng Việt không có mạo từ.

I will apply this position.I will apply for this position.

Dịch theo chữ từng từ: trong tiếng Anh 'apply for' là cấu trúc cố định; người Việt hay bỏ giới từ.

I make an application.I submitted an application.

Người Việt dùng 'make' theo thói quen dịch từ 'làm', trong khi collocation chính xác là 'submit' hoặc 'send'.

Nói sao cho lên band

5form6request7+application

Đồng nghĩa

formform = mẫu điền thông tin; application nhấn vào ý nghĩa 'yêu cầu' hơn

requestrequest rộng hơn; application thường dùng cho việc xin việc/học

Dễ nhầm

applyapply là động từ (nộp đơn, xin), application là danh từ (một lá đơn)

I will apply for the job tomorrow.

Mẹo nhớ & gốc từ

application = a + 'p' + 'lication' → nghĩ đến 'a paper' (một giấy tờ) để nhớ là 'đơn, hồ sơ'.

Từ từ Latin applicare 'gắn vào' → nghĩa hiện đại là 'gửi yêu cầu, nộp đơn'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ