noun · trung tính
antibiotic
UK/ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/US/ˌæn.ti.baɪˈɑː.t̬ɪk/an·ti·BI·ot·ic
thuốc kháng sinh dùng để điều trị nhiễm khuẩn
a drug used to treat bacterial infections
Ví dụ
“The doctor prescribed an antibiotic for her throat infection.”
Bác sĩ đã kê thuốc kháng sinh cho cô ấy bị nhiễm trùng họng.
“Overuse of antibiotics can lead to resistant bacteria.”
Lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến vi khuẩn kháng thuốc.
“Some infections are viral and do not respond to antibiotics.”
Một số nhiễm trùng do virus và không đáp ứng với kháng sinh.
Câu mẫu band 8
“Doctors must avoid prescribing antibiotics unnecessarily to slow the emergence of resistant strains.”
Cụm hay đi cùng
- prescribe antibiotics — kê kháng sinh
- antibiotic resistance — kháng kháng sinh
- broad‑spectrum antibiotic — kháng sinh phổ rộng
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'antibiotics' for viral infections→not to use antibiotics for viruses
Người Việt thường hỏi xin kháng sinh cho mọi nhiễm trùng vì thói quen dùng thuốc; nhưng kháng sinh không hiệu quả với virus.
say 'a antibiotics' or 'an antibioticss'→an antibiotic / antibiotics
vấn đề mạo từ và số nhiều do ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ và cách phát âm, cần chú ý 'an antibiotic' (số ít) hoặc 'antibiotics' (số nhiều) không đi với 'a'.
Nói sao cho lên band
5medicine→6pills→7+antibiotic
Đồng nghĩa
medicine — medicine chung chung cho thuốc; antibiotic cụ thể chỉ thuốc tiêu diệt khuẩn
Dễ nhầm
antiviral — antiviral dùng để điều trị bệnh do virus; antibiotic chỉ cho vi khuẩn
“The doctor recommended an antiviral drug for the influenza infection.”
Mẹo nhớ & gốc từ
an·ti·BI·ot·ic — BI nhớ 'bacteria' → kháng sinh diệt vi khuẩn.
anti- (chống) + biotic (liên quan tới sinh vật), nghĩa là chống vi khuẩn.