verb · học thuật

allocate

/əˈlɔːkeɪt/al·LO·cate

Band 7+speakingtask2

phân bổ (nguồn lực như tiền, thời gian, nhiệm vụ) cho mục đích cụ thể

to distribute resources (such as money or time) for a particular purpose

Ví dụ

The university allocated funds to support new research projects.

Trường đại học đã phân bổ kinh phí để hỗ trợ các dự án nghiên cứu mới.

In my essay I argued that governments should allocate more money to education.

Trong bài luận tôi lập luận chính phủ nên phân bổ nhiều tiền hơn cho giáo dục.

How would you allocate a limited budget between health and infrastructure?

Bạn sẽ phân bổ ngân sách hạn chế giữa y tế và cơ sở hạ tầng như thế nào?

Câu mẫu band 8

The council allocated additional funding to mental health services after reviewing recent demand data.

Cụm hay đi cùng

  • allocate resources/funds/timephân bổ nguồn lực/kinh phí/thời gian
  • allocate to (something/somebody)phân bổ cho (cái gì/ai đó)

Họ từ

allocation nounallocative adjective

Lỗi thường gặp

use allocate with 'for'allocate to/allocate for (context-dependent)

Người Việt thường dịch word-by-word 'phân bổ cho/cho việc' và viết 'allocate for the project' — thực ra 'allocate to + người/vật' hoặc 'allocate for + mục đích' tùy ngữ cảnh; chọn giới từ sai là lỗi phổ biến

translate as 'giao' khi nói về tiềnphân bổ

Trong tiếng Việt 'giao' thường dùng cho việc, còn khi nói về ngân sách phải dùng 'phân bổ' để chính xác học thuật

omit object after allocateallocate + object

Người Việt hay bỏ tân ngữ ('allocate carefully'), nhưng động từ cần tân ngữ rõ ràng trong văn viết học thuật

Nói sao cho lên band

5give6divide7+allocate

Đồng nghĩa

distributenhấn mạnh hành động chia cho nhiều phần

assignthường dùng cho giao việc hoặc chỉ định nhiệm vụ

Dễ nhầm

assign'Assign' thường là giao nhiệm vụ hoặc chỉ định một người/điểm cụ thể; 'allocate' thường dùng cho phân chia nguồn lực như tiền hoặc thời gian

The manager assigned tasks to each team member.

distribute'Distribute' nhấn mạnh việc chia đều hoặc phát rộng; 'allocate' nhấn vào quyết định phân bổ theo ưu tiên

The charity distributed food to the refugees.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: 'allocate' là động từ yêu cầu tân ngữ; danh từ tương ứng là 'allocation' để nói về hành động hoặc phần được phân bổ.

AL (phân) + LOcate (vị trí) → xác định vị trí phân bổ

Từ Latin 'allocare' nghĩa là 'gán cho, đặt vào vị trí', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ