adjective · trung tính
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/a·JAY·cent
gần kề, sát ngay bên (thường chỉ hai vật chạm hoặc liền kề nhau)
next to or very near something; touching or sharing a border
Ví dụ
“The laboratory is adjacent to the lecture theatre, so students can move quickly between them.”
Phòng thí nghiệm nằm sát bên giảng đường, nên sinh viên có thể di chuyển nhanh giữa hai nơi.
“Plots adjacent to the river are at higher risk of flooding.”
Các mảnh đất sát sông có nguy cơ bị ngập cao hơn.
“We checked the offices adjacent to the manager’s room for missing documents.”
Chúng tôi kiểm tra các văn phòng sát bên phòng của quản lý để tìm tài liệu bị mất.
Câu mẫu band 8
“The new study block was deliberately sited adjacent to the existing science complex to promote interdisciplinary collaboration.”
Cụm hay đi cùng
- adjacent to — sát bên, liền kề với
- immediately adjacent — ngay sát bên
Họ từ
Lỗi thường gặp
adjacent with→adjacent to
Người Việt thường dịch 'với' trực tiếp sang 'with', nhưng collocation đúng là 'adjacent to'.
near to the building→near the building
Nhiều học viên thêm 'to' theo thói quen tiếng Việt; 'near' không cần 'to' khi đứng trước danh từ.
Nói sao cho lên band
5near→6next to→7+adjacent
Đồng nghĩa
next to — cách nói đời thường, ít chính thức hơn 'adjacent'; không trang trọng bằng
beside — cũng chỉ vị trí sát bên; hơi thông dụng hơn trong hội thoại
Dễ nhầm
neighbouring — neighbouring tập trung vào mối quan hệ giữa các vị trí xung quanh; 'adjacent' nhấn vào vị trí sát kề hơn
“The neighbouring farms collaborated to share irrigation equipment.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ADJACENT: nhớ chữ 'ADJ' như 'gần', tưởng tượng hai tòa nhà đặt cạnh nhau — 'a DJ A CENT' đứng sát cạnh nhau.
Từ gốc Latin adjacēre 'nằm sát bên', qua tiếng Pháp trung đại 'adjacent'.