adjective · trung tính
additional
/əˈdɪʃənəl/ad·DI·tion·al
bổ sung, thêm vào ngoài những gì đã có
added, extra; more than what was already present or expected
Ví dụ
“Students were asked to provide additional information on their application forms.”
Học sinh được yêu cầu cung cấp thông tin bổ sung trong đơn đăng ký.
“An additional fee may be charged for late submissions.”
Có thể bị tính phí bổ sung cho việc nộp trễ.
“We need additional evidence to support the claim.”
Chúng ta cần bằng chứng bổ sung để hỗ trợ cho tuyên bố.
Câu mẫu band 8
“Additional research is required to determine long-term effects, particularly in diverse populations.”
Cụm hay đi cùng
- additional information — thông tin bổ sung
- additional cost/fee — chi phí/phí bổ sung
- in addition to — bên cạnh, ngoài ra
Họ từ
Lỗi thường gặp
Additional to the report, we included graphs.→In addition to the report, we included graphs.
Người Việt thường dịch 'ngoài ra' thành 'additional to' theo cấu trúc tiếng Việt; cụm đúng là 'in addition to' hoặc dùng 'additional' đi kèm danh từ như 'additional information'.
We need more additional data.→We need additional data.
Thừa từ do dịch 'thêm' + 'bổ sung' cùng lúc. Trong tiếng Anh 'additional' đã mang nghĩa 'more/extra' nên không cần 'more'.
Nói sao cho lên band
5more→6extra→7+additional
Đồng nghĩa
extra — extra là thân mật, thường dùng trong hội thoại; additional trang trọng hơn, thích hợp văn viết
supplementary — supplementary nhấn mạnh chức năng bổ sung để hoàn thiện thứ gì đó
Dễ nhầm
extra — extra là từ thường dùng hơn trong giao tiếp; additional trang trọng hơn và hay xuất hiện trong văn viết học thuật
“She ordered an extra slice of cake.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Lưu ý: 'additional' đứng trước danh từ (additional information). Nếu muốn nối hai ý dùng 'in addition to + noun'. Không dùng 'additional to'.
ADDITIONAL → 'add' + 'itional' → nghĩ tới việc 'thêm vào' để nhớ nghĩa.
Bắt nguồn từ 'add' + hậu tố '-itional' (thuộc về hành động thêm vào).