noun · học thuật
adaptation
/ˌædæpˈteɪʃən/ad·AP·ta·tion
sự điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới
the process of changing to suit different conditions or uses
Ví dụ
“Many species rely on adaptation to survive in changing climates.”
Nhiều loài phụ thuộc vào sự thích nghi để sống sót trong khí hậu thay đổi.
“The adaptation of teaching methods helped students understand better.”
Việc điều chỉnh phương pháp dạy học đã giúp học sinh hiểu bài hơn.
“In Task 2 you can discuss cultural or technological adaptations that affect society.”
Trong Task 2 bạn có thể bàn về những điều chỉnh văn hóa hoặc công nghệ ảnh hưởng đến xã hội.
Câu mẫu band 8
“The adaptation of urban infrastructure to rising sea levels is now a priority for many coastal cities.”
Cụm hay đi cùng
- adapt to changes — thích nghi với những thay đổi
- cultural adaptation — sự thích nghi văn hóa
- adaptation process — quá trình điều chỉnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
use "adapt" as uncountable: "There is little adapt in this..."→use the noun: "There is little adaptation in this..."
Người Việt thường quên dạng từ; trong tiếng Việt nói "sự thích nghi" nên họ hay viết trực tiếp "adapt" mà không chuyển sang danh từ 'adaptation'.
translate word-by-word as "thích ứng" trong mọi ngữ cảnh→dùng "thích nghi" hoặc "điều chỉnh" tùy ngữ cảnh
"adaptation" đôi khi mang nghĩa kỹ thuật (sinh học) hoặc xã hội; dịch máy thành "thích ứng" không tự nhiên trong các bài Task 2 nói về văn hóa hoặc công nghệ.
Nói sao cho lên band
5adjustment→6modification→7+adaptation
Đồng nghĩa
adjustment — nhấn vào việc thay đổi nhỏ để phù hợp
modification — nhấn vào sự thay đổi có tính hệ thống
Dễ nhầm
adjustment — nhỏ, cụ thể, thường là thay đổi kỹ thuật hoặc hành vi; phù hợp khi nói về việc sửa một phương pháp hoặc chính sách nhỏ
“The teacher made a small adjustment to the lesson plan to help the students.”
modification — thay đổi có tính hệ thống hoặc có chủ ý, thường dùng cho phương pháp, thiết kế
“The software required several modifications before it was ready.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ADAPT → A ĐI PA THẾ (đi qua nhiều hoàn cảnh) để nhớ 'thích nghi'.
Từ 'adaptation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adaptare' nghĩa là làm cho phù hợp.