noun · trang trọng
activism
UK/ˈæktɪvɪz(ə)m/US/ˈæktɪˌvɪzəm/AC·ti·vism
hoạt động vận động thay đổi chính sách hoặc xã hội (qua biểu tình, chiến dịch, v.v.)
the practice of taking action to achieve political or social change
Ví dụ
“Youth activism has played a key role in climate demonstrations.”
Hoạt động của giới trẻ đóng vai trò then chốt trong các cuộc biểu tình vì khí hậu.
“Online activism can raise awareness quickly but may not lead to policy change.”
Hoạt động trực tuyến có thể nâng cao nhận thức nhanh nhưng không chắc dẫn đến thay đổi chính sách.
“She became involved in environmental activism after university.”
Cô ấy tham gia hoạt động bảo vệ môi trường sau khi tốt nghiệp đại học.
Câu mẫu band 8
“Contemporary activism often blends online mobilisation with traditional street protests to pressure policymakers.”
Cụm hay đi cùng
- youth activism — hoạt động của giới trẻ
- environmental activism — vận động bảo vệ môi trường
- online activism — hoạt động trực tuyến
Họ từ
Lỗi thường gặp
do activism→engage in activism / take part in activism
Người Việt thường dịch 'làm hoạt động' nên dùng cấu trúc 'do activism' trực tiếp, nhưng tiếng Anh chuẩn là 'engage in' hoặc 'take part in'.
many activism→much activism / a lot of activism
Từ 'activism' thường không dùng với 'many' vì không đếm được khi nói chung; người Việt hay dùng 'nhiều' dịch thẳng.
Nói sao cho lên band
5protest→6campaigning→7+activism
Đồng nghĩa
campaigning — nhấn vào việc tổ chức chiến dịch cụ thể
protest — thường là hành động biểu tình trực tiếp; 'activism' bao gồm nhiều hình thức hơn
Dễ nhầm
advocacy — nhấn vào việc ủng hộ, vận động cho một chính sách cụ thể; 'activism' rộng hơn và thường bao gồm hành động công khai.
“Her advocacy for animal rights focused on lobbying MPs.”
campaigning — chỉ các chiến dịch có tổ chức; là một dạng của activism.
“They spent months campaigning for better school funding.”
Mẹo nhớ & gốc từ
active → hành động, activism → hành động vì mục tiêu xã hội
'active' + hậu tố -ism (hệ thống hành động), vay mượn tiếng Anh