verb · học thuật
acknowledge
UK/əkˈnɒlɪdʒ/US/əkˈnɑːlɪdʒ/ac·KNOWL·edge
thừa nhận, công nhận (một sự thật, đóng góp hoặc sự giúp đỡ)
to accept or admit the existence or truth of something; to recognize someone's contribution or help
Ví dụ
“The report acknowledges that further research is needed before firm conclusions can be drawn.”
Báo cáo thừa nhận rằng cần phải có thêm nghiên cứu trước khi rút ra kết luận chắc chắn.
“She acknowledged receiving the grant from the funding body.”
Cô ấy xác nhận đã nhận khoản trợ cấp từ tổ chức tài trợ.
“In the essay, acknowledge the limits of your argument to make it more credible.”
Trong bài luận, hãy thừa nhận những hạn chế của lập luận để làm cho nó đáng tin hơn.
Câu mẫu band 8
“Although previous studies acknowledge a correlation between diet and mood, this paper argues for a causal mechanism supported by longitudinal data.”
Cụm hay đi cùng
- acknowledge receipt — xác nhận đã nhận
- acknowledge the importance/role — thừa nhận tầm quan trọng/vai trò
- acknowledge the limitations — thừa nhận những hạn chế
Họ từ
Lỗi thường gặp
say thank you / mention→acknowledge
Người Việt hay dịch gần nghĩa thành "cảm ơn" hoặc "nhắc tới" khi muốn diễn đạt "acknowledge" trong ngữ cảnh học thuật; trong IELTS, acknowledge thường mang nghĩa thừa nhận một điểm/ hạn chế chứ không phải chỉ 'nói cảm ơn'.
Nói sao cho lên band
5admit→6recognise→7+acknowledge
Đồng nghĩa
admit — thường là thừa nhận điều gì đó có tính tiêu cực hoặc lỗi
recognise — nhấn mạnh sự công nhận chính thức hoặc xã hội
Dễ nhầm
admit — admit thường nhấn mạnh thừa nhận điều sai hoặc lỗi; acknowledge phù hợp hơn khi chỉ thừa nhận sự tồn tại của thông tin hoặc công lao.
“The author acknowledged the limitations of the study.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ACK (thừa nhận) — nghĩ tới chữ "ack" giống như "acknowledge" là nhận ra; khi viết bài học thuật, bạn phải "acknowledge" nguồn và hạn chế.
Từ gốc Latin ad- 'đến' + gnōscere 'biết' → acknowledge: làm cho biết, thừa nhận.