noun / adjective · học thuật
abstract
/ˈæb.strækt/AB·stract
(n) phần tóm tắt ngắn của một bài báo hoặc báo cáo; (adj) mang tính trừu tượng, không cụ thể
A short summary of a research article or paper; not concrete or specific (adj).
Ví dụ
“Before submitting the paper I had to shorten the abstract to 150 words.”
Trước khi nộp bài, tôi phải rút gọn phần tóm tắt xuống 150 từ.
“The concept was too abstract for first‑year students.”
Khái niệm đó quá trừu tượng đối với sinh viên năm nhất.
“I always read the abstract first to see if the article is relevant.”
Tôi thường đọc phần tóm tắt trước để biết bài báo có liên quan hay không.
Câu mẫu band 8
“The abstract succinctly outlines the study's objectives, methods and principal findings, allowing readers to decide quickly whether to read the full article.”
Cụm hay đi cùng
- write an abstract — viết phần tóm tắt
- abstract concept — khái niệm trừu tượng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will read the abstract to know all the details.→I will read the abstract to get the main idea.
Người Việt hay hiểu 'abstract' là phần chứa 'mọi chi tiết'; thực ra abstract tóm tắt ý chính, không phải chi tiết.
Many ideas in his essay are abstracted.→Many ideas in his essay are abstract.
Thói quen thêm hậu tố -ed do chuyển dịch từ tiếng Việt khiến câu nghe sai; 'abstract' là tính từ, không cần '-ed' ở đây.
Nói sao cho lên band
5summary→6overview→7+abstract
Đồng nghĩa
summary — summary là bản tóm tắt chung; abstract thường dùng cho bài nghiên cứu chính thức
theoretical — theoretical nhấn vào lý thuyết; abstract nhấn vào tính không cụ thể
Dễ nhầm
summary — summary là bản tóm tắt thông thường; abstract mang sắc thái học thuật, thường cho bài báo khoa học
“Please write a brief summary of each chapter.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AB (viết tắt) + STRACT (gợi 'stract' giống 'structure') → phần tóm tắt cấu trúc chính của bài
Từ Latin 'abstrahere' nghĩa là 'kéo ra' → phần được 'kéo ra' (tóm tắt) của một công trình