Word forms
-ship
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
relationshipnoun/rɪˈleɪʃənʃɪp/
mối quan hệ, mối liên hệ giữa người với người hoặc giữa sự vật
“A good parent–child relationship helps children feel secure.”
- 2
leadershipnoun/ˈliːdəʃɪp/
khả năng lãnh đạo; vai trò hoặc chức vụ lãnh đạo
“Strong leadership was essential during the crisis.”
- 3
friendshipnoun/ˈfrendʃɪp/
tình bạn, mối quan hệ bạn bè
“Their friendship lasted through university and beyond.”
- 4
citizenshipnoun/ˈsɪtɪzənʃɪp/
tư cách công dân; quyền và nghĩa vụ của một công dân thuộc một quốc gia
“After five years she finally gained citizenship.”
- 5
ownershipnoun/ˈəʊnəʃɪp/
quyền sở hữu; trạng thái thuộc sở hữu của ai đó
“Proof of ownership of the property was required.”
- 6
membershipnoun/ˈmembəʃɪp/
tư cách thành viên; việc là một thành viên của nhóm, tổ chức
“His membership of the club gives him access to the gym.”
- 7
scholarshipnoun/ˈskɒləʃɪp/
học bổng (khoản tiền giúp trả học phí hoặc hỗ trợ sinh hoạt dành cho sinh viên, thường dựa trên thành tích hoặc nhu cầu tài chính)
“She won a scholarship to study medicine abroad.”
- 8
internshipnoun/ˈɪntɜːnʃɪp/
kỳ thực tập (thường là công việc tạm thời để học hỏi kinh nghiệm tại công ty/tổ chức)
“She did a six‑month internship at a law firm during the summer.”
- 9
sponsorshipnoun/ˈspɒnsə(r)ʃɪp/
sự tài trợ (tiền hoặc hỗ trợ từ tổ chức/công ty để đổi lấy quảng bá hoặc hỗ trợ một sự kiện, cá nhân, chương trình)
“The concert relied on sponsorship from several local businesses.”
- 10
hardshipnoun/ˈhɑːdʃɪp/
tình trạng khó khăn, thiếu thốn (tiền bạc, lương thực, điều kiện sống…)
“Many families suffered severe hardship after the factory closed.”
- 11
readershipnoun/ˈriːdə(r)ʃɪp/
số lượng độc giả hoặc nhóm độc giả theo đặc điểm (của báo, tạp chí, blog...), thường là danh từ không đếm được
“The magazine has a growing readership among young professionals.”
- 12
authorshipnoun/ˈɔːθə(r)ʃɪp/
quyền/địa vị làm tác giả, hoặc việc được công nhận là tác giả của một tác phẩm
“There is a dispute over the authorship of the article.”
- 13
fellowshipnoun/ˈfɛl.əʊ.ʃɪp/
học bổng/hỗ trợ cho nghiên cứu hoặc tinh thần đồng đội trong cộng đồng chuyên môn
“She won a prestigious fellowship to study climate science abroad.”
- 14
spaceshipnoun/ˈspeɪsʃɪp/
tàu vũ trụ — phương tiện được thiết kế để bay vào không gian
“The astronauts boarded the spaceship for the mission to the space station.”
- 15
worshipnoun / verb/ˈwɜːʃɪp/
(v) thờ, tôn thờ; (n) hành động thờ cúng hoặc tôn kính tôn giáo
“Every Sunday the family goes to worship at the local church.”
- 16
partnershipnoun/ˈpɑːtnəʃɪp/
mối quan hệ hợp tác chính thức giữa hai bên hoặc nhiều bên để cùng thực hiện mục tiêu/hoạt động
“The university established a partnership with a tech company to develop new courses.”
- 17
workmanshipnoun/ˈwɜːkmənʃɪp/
tay nghề, chất lượng làm ra của một sản phẩm (ví dụ: đồ gỗ, xây dựng)
“The furniture was expensive but the workmanship was poor.”
- 18
headshipnoun/ˈhɛdʃɪp/
Chức vụ hoặc địa vị là người đứng đầu (ví dụ: của một phòng ban, trường học)
“After ten years as deputy, she finally got the headship of the school.”
- 19
apprenticeshipnoun/əˈprentɪsɪp/
chương trình đào tạo nghề kết hợp học lý thuyết và làm việc thực tế dưới sự hướng dẫn của thợ có kinh nghiệm
“He completed a five-year apprenticeship as an electrician.”
- 20
championshipnoun/ˈtʃæmpjənʃɪp/
giải đấu để xác định người/đội vô địch; chức vô địch
“They trained hard to win the championship.”