noun · trung tính

leadership

UK/ˈliːdəʃɪp/US/ˈliːdərʃɪp/LEAD·er·ship

Band 5-6speakingtask2

khả năng lãnh đạo; vai trò hoặc chức vụ lãnh đạo

the ability to lead a group or organization; the position of being a leader

Ví dụ

Strong leadership was essential during the crisis.

Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ là điều cần thiết trong khủng hoảng.

She showed leadership by coordinating the volunteers.

Cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo bằng cách điều phối tình nguyện viên.

Effective leadership requires both vision and empathy.

Lãnh đạo hiệu quả cần cả tầm nhìn và sự đồng cảm.

Câu mẫu band 8

Good leadership during organisational change often hinges on transparent communication and the ability to build trust.

Cụm hay đi cùng

  • show leadershipthể hiện khả năng lãnh đạo
  • leadership skillskỹ năng lãnh đạo
  • leadership rolevai trò lãnh đạo

Họ từ

lead verbleader nounleadership nounleading adj/verb

Lỗi thường gặp

He is leadership of the team.He is the leader of the team.

Người Việt hay dịch trực tiếp 'anh ấy là lãnh đạo' thành 'He is leadership', nhưng 'leadership' là danh từ trừu tượng hoặc phẩm chất; để nói người cụ thể phải dùng 'leader' hoặc 'the leadership' cho cả nhóm.

She has many leaderships.She has strong leadership skills.

Học viên thường thêm -s vì quen với danh từ đếm được; 'leadership' thường là danh từ không đếm được khi nói về khả năng.

Nói sao cho lên band

5boss6management7+leadership

Đồng nghĩa

managementtập trung vào tổ chức và các hoạt động vận hành hơn; management ≠ leadership

guidancenhấn vào việc chỉ dẫn, dẫn dắt hơn là quyền lực hay vị trí

Dễ nhầm

managementmanagement tập trung vào công tác quản lý, vận hành; leadership tập trung vào tầm nhìn và dẫn dắt con người.

The management changed the schedule to improve efficiency.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hậu tố -ship tạo danh từ chỉ phẩm chất/vai trò; 'leadership' thường là danh từ không đếm được khi nói về khả năng ('Leadership is important') và dùng không cần mạo từ; để chỉ người dùng 'leader'.

lead + ship → tưởng tượng người 'lead' cầm lái con tàu (ship) dẫn dắt cả nhóm đi đúng hướng.

'lead' (dẫn dắt) + -ship (trạng thái, phẩm chất) tạo 'leadership'—phẩm chất của người dẫn đầu.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ship

Học từ này cùng bộ