noun · trung tính

championship

UK/ˈtʃæmpjənʃɪp/US/ˈtʃæmpjənˌʃɪp/CHAM·pi·on·ship

Band 5-6speakingtask2

giải đấu để xác định người/đội vô địch; chức vô địch

a competition to decide which person or team is the best; the position of being a champion

Ví dụ

They trained hard to win the championship.

Họ luyện tập chăm chỉ để giành chức vô địch.

The school hosts a regional championship every year.

Trường tổ chức một giải vô địch vùng hàng năm.

Winning the championship boosted the club's reputation.

Giành chức vô địch đã nâng cao danh tiếng của câu lạc bộ.

Câu mẫu band 8

Securing the national championship required not only talent but months of strategic preparation and unwavering team cohesion.

Cụm hay đi cùng

  • win the championshipgiành chức vô địch
  • national championshipchức vô địch quốc gia
  • championship matchtrận chung kết

Họ từ

champion nounchampion verbchampionship noun

Lỗi thường gặp

He won championship last year.He won the championship last year.

Người Việt thường bỏ mạo từ 'the' vì trong tiếng Việt không có mạo từ.

They played in a championship.They played in a tournament.

Dễ nhầm 'championship' và 'tournament' khi dịch word-by-word; 'play in a tournament' hợp collocation hơn.

Nói sao cho lên band

5game6tournament7+championship

Đồng nghĩa

tournamenttournament là tên của cả giải đấu; championship nhấn tới chức vô địch cuối cùng

Dễ nhầm

tournamenttournament chỉ cả chuỗi trận/giải đấu; championship nhấn tới chức vô địch cuối cùng

The local tournament ran for three days.

Mẹo nhớ & gốc từ

-ship tạo danh từ chỉ trạng thái, chức danh hoặc tư cách; khi chỉ một chức vô địch cụ thể thường dùng 'the' (the championship).

CHAMPion + ship → nghĩ tới chức CHAMP cuối cùng của giải

từ champion (người vô địch) + hậu tố -ship chỉ trạng thái hoặc chức vụ; champion có gốc từ tiếng Pháp/Latin

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ship

Học từ này cùng bộ