noun · trung tính
spaceship
/ˈspeɪsʃɪp/SPACE·ship
tàu vũ trụ — phương tiện được thiết kế để bay vào không gian
a vehicle designed to travel in outer space
Ví dụ
“The astronauts boarded the spaceship for the mission to the space station.”
Các phi hành gia lên tàu vũ trụ để chuẩn bị cho nhiệm vụ tới trạm không gian.
“Private companies are developing reusable spaceships to cut launch costs.”
Các công ty tư nhân đang phát triển tàu vũ trụ có thể tái sử dụng để giảm chi phí phóng.
“She watched a documentary about the history of spaceships.”
Cô ấy xem một phim tài liệu về lịch sử các tàu vũ trụ.
Câu mẫu band 8
“The development of reusable spaceships has dramatically reduced the marginal cost of launching commercial satellites.”
Cụm hay đi cùng
- launch a spaceship — phóng một tàu vũ trụ
- manned/unmanned spaceship — tàu vũ trụ có người lái/không người lái
- reusable spaceship — tàu vũ trụ tái sử dụng
Họ từ
Lỗi thường gặp
space ship→spaceship
Người Việt có xu hướng tách các từ ghép tiếng Anh ra (space ship) trong khi tiếng Anh chuẩn viết liền: spaceship.
rocket→spaceship
Nhiều bạn dùng 'rocket' theo dịch word‑by‑word là 'tàu vũ trụ', nhưng rocket là tên loại động cơ/phương tiện phóng; spaceship nhấn tới 'tàu' chứa người hoặc thiết bị.
Nói sao cho lên band
5rocket→6spacecraft→7+spaceship
Đồng nghĩa
spacecraft — spacecraft là thuật ngữ tổng quát, bao gồm cả tàu có người lái lẫn thiết bị vô người lái; spaceship thường gợi ý tàu cỡ lớn hơn có cấu trúc giống ‘tàu’
Dễ nhầm
spacecraft — chung cho mọi phương tiện bay vào không gian; thường dùng trong văn bản khoa học
“The unmanned spacecraft successfully entered orbit.”
Mẹo nhớ & gốc từ
space + ship → tàu trong không gian → spaceship
ghép từ space (không gian) + ship (tàu), nghĩa đen là 'tàu không gian'.