n. · trang trọng
verdict
UK/ˈvɜː.dɪkt/US/ˈvɝː.dɪkt/VER·dict
Phán quyết cuối cùng của tòa/bồi thẩm đoàn về việc bị cáo có tội hay không.
The final decision by a judge or jury about whether someone is guilty.
Ví dụ
“The jury returned a guilty verdict after just three hours.”
Bồi thẩm đoàn đã tuyên phán có tội chỉ sau ba giờ.
“Many people disagreed with the verdict in that high‑profile case.”
Nhiều người không đồng ý với phán quyết trong vụ án được chú ý đó.
“The defendant anxiously awaited the verdict.”
Bị cáo chờ đợi phán quyết trong lo lắng.
Câu mẫu band 8
“After hours of deliberation the jury finally returned a unanimous verdict of not guilty.”
Cụm hay đi cùng
- reach a verdict — đưa ra phán quyết
- deliver/announce a verdict — tuyên/phát thông phán quyết
- overturn a verdict — lật lại phán quyết
Họ từ
Lỗi thường gặp
The jury give verdict.→The jury gave a verdict.
Người Việt thường quên chia động từ theo thì và bỏ mạo từ vì tiếng mẹ đẻ không chia thì rõ ràng và không có a/an.
They made the decision (meaning verdict).→They reached a verdict.
Dịch sát 'quyết định' từ tiếng Việt dẫn đến dùng 'make a decision' thay cho collocation pháp lý 'reach a verdict'.
Nói sao cho lên band
5decision→6judgment→7+verdict
Đồng nghĩa
judgment — Thường rộng hơn, có thể là quyết định pháp lý của thẩm phán; verdict thường ám chỉ phán quyết của bồi thẩm đoàn.
Dễ nhầm
judgment — decision của thẩm phán hoặc phán quyết pháp lý nói chung; không phải lúc nào cũng là kết luận của bồi thẩm đoàn.
“The judge's judgment explained how the law applied to the facts.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Verdict = Về quyết định của tòa — nhớ 'VỀ QUYẾT' giúp liên tưởng.
Từ mượn từ tiếng Pháp cổ 'verdit' nghĩa là 'nói thật', dần trở thành thuật ngữ pháp lý.