Từ đơn theo chủ đề
Nghệ thuật & văn hoá
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
iconicadjective/aɪˈkɒnɪk/
mang tính biểu tượng, dễ nhận diện và đại diện cho điều gì đó
“The red phone box is an iconic symbol of London.”
- 2
canonnoun/ˈkænən/
tập hợp các tác phẩm được coi là tiêu chuẩn, đặc sắc trong một lĩnh vực (ví dụ văn học)
“She argued that the literary canon needed to include more female authors.”
- 3
censorshipnoun/ˈsensəʃɪp/
sự kiểm duyệt; việc ngăn chặn hoặc sửa nội dung vì lý do chính trị, đạo đức hoặc tôn giáo
“Writers in that era often faced strict censorship.”
- 4
authenticitynoun/ɔːˈθentɪsɪti/
tính xác thực; tính là vật thật, không phải giả
“Experts questioned the authenticity of the signature on the letter.”
- 5
spectaclenoun/ˈspektəkl/
một cảnh tượng ấn tượng, thu hút sự chú ý (thường mang tính thị giác lớn)
“The parade was a colourful spectacle, with floats and dancers.”
- 6
multiculturalismnoun/ˌmʌltiˈkʌlʧərəlɪz(ə)m/
chủ nghĩa đa văn hóa; chính sách hoặc thái độ chấp nhận nhiều nền văn hóa cùng tồn tại
“Multiculturalism is often discussed in debates about immigration policy.”
- 7
appropriationnoun/əˌprəʊpriˈeɪʃən/
hành động lấy hoặc sử dụng yếu tố văn hoá, nghệ thuật của nhóm khác (thường gây tranh cãi nếu thiếu tôn trọng hoặc quyền lợi)
“Debates about cultural appropriation often centre on power and consent.”
- 8
subtextnoun/ˈsʌbˌtɛkst/
ý nghĩa/nghĩa ẩn nằm dưới bề mặt câu chuyện hoặc lời thoại
“The play's humour masks a darker political subtext.”
- 9
depictverb/dɪˈpɪkt/
miêu tả, khắc hoạ (bằng hình ảnh hoặc lời)
“The mural depicts scenes from the city's industrial past.”
- 10
juxtapositionnoun/ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
sự đặt cạnh nhau (thường để so sánh hoặc làm nổi bật sự khác biệt)
“The film's power comes from the juxtaposition of beauty and decay.”
- 11
vernacularnoun/adjective/vəˈnækjʊlə/
(n) ngôn ngữ địa phương hoặc phong cách, kiểu xây dựng/truyền thống của một vùng; (adj) thuộc về địa phương, dân dã
“The exhibition highlighted vernacular architecture from rural regions.”
- 12
retrospectiveadjective/noun/ˌrɛtrəˈspɛktɪv/
(adj) nhìn lại quá khứ; (n) triển lãm tổng hợp các tác phẩm trong cả sự nghiệp của một nghệ sĩ
“The gallery organised a retrospective of the painter's fifty-year career.”
- 13
prolificadjective/prəˈlɪfɪk/
sản xuất nhiều, có năng suất cao (thường nói về tác giả, nghệ sĩ, loài sinh vật sinh sản nhiều)
“She is a prolific novelist with dozens of titles to her name.”
- 14
ephemeraladjective/ɪˈfemərəl/
tồn tại trong thời gian rất ngắn; nhất thời
“Street art is often ephemeral, wiped away or painted over within days.”
- 15
avant-gardeadjective / noun/ˌævɑ̃ˈɡɑːd/
mang tính thử nghiệm, phá cách so với truyền thống; (n) những người hoặc tác phẩm đi tiên phong về nghệ thuật hoặc tư tưởng
“The festival showcases avant‑garde theatre from around the world.”
- 16
connoisseurnoun/ˌkɒnəˈsɜːr/
người am hiểu, có khả năng đánh giá chuyên môn về nghệ thuật, rượu vang, ẩm thực...; chuyên gia về gu thẩm mỹ
“A true connoisseur of ceramics can often identify the region of origin at a glance.”
- 17
iconographynoun/ˌaɪkəˈnɒɡrəfi/
nghiên cứu hoặc các biểu tượng, hình ảnh đặc trưng trong một tác phẩm nghệ thuật; hệ thống biểu tượng có ý nghĩa trong nghệ thuật
“The lecture covered Christian iconography in medieval manuscripts.”
- 18
kitschnoun / adjective/kɪtʃ/
thẩm mỹ rẻ tiền, sến súa và phô trương; đồ vật/nghệ thuật bị coi là có hương vị kém nhưng đôi khi gây hài hước
“The shop sold bright, mass‑produced kitsch to tourists.”
- 19
fresconoun/ˈfrɛs.kəʊ/
kỹ thuật vẽ lên lớp vữa ướt trên tường hoặc trần; bức tranh được tạo theo kỹ thuật đó
“Michelangelo's ceiling frescoes in the Sistine Chapel are world famous.”
- 20
mosaicnoun/məʊˈzeɪ.ɪk/
tác phẩm nghệ thuật được ghép từ những miếng nhỏ (gạch, thủy tinh, sứ) tạo thành hình ảnh hoặc họa tiết
“The church floor is decorated with an intricate mosaic.”