noun · học thuật
fresco
UK/ˈfrɛs.kəʊ/US/ˈfrɛs.koʊ/FRES·co
kỹ thuật vẽ lên lớp vữa ướt trên tường hoặc trần; bức tranh được tạo theo kỹ thuật đó
a painting done on wet plaster on a wall or ceiling, or the technique of doing such paintings
Ví dụ
“Michelangelo's ceiling frescoes in the Sistine Chapel are world famous.”
Những bức tranh trên trần theo kỹ thuật fresco của Michelangelo ở Nhà nguyện Sistine nổi tiếng toàn cầu.
“Conservators specialise in cleaning and stabilising ancient frescoes.”
Các nhà bảo tồn chuyên làm sạch và ổn định các bức fresco cổ.
“A true fresco must be painted while the plaster is still wet.”
Một bức fresco thật sự phải được vẽ khi lớp vữa còn ướt.
Câu mẫu band 8
“The conservator's report detailed the pigments and techniques used in several fifteenth‑century frescoes.”
Cụm hay đi cùng
- ceiling fresco — fresco trên trần
- restoration of frescoes — phục chế các bức fresco
- medieval fresco — fresco thời Trung Cổ
Họ từ
Lỗi thường gặp
mural→fresco
Người Việt hay dùng 'mural' thay cho 'fresco' vì cả hai đều là tranh tường, nhưng fresco chỉ tranh vẽ trên vữa ướt (kỹ thuật lịch sử cụ thể).
frescos→frescoes
Một số học viên viết 'frescos' theo quy tắc thêm -s thông thường; dạng 'frescoes' là phổ biến hơn trong văn viết.
Nói sao cho lên band
5wall painting→6mural→7+fresco
Đồng nghĩa
wall painting — chỉ tranh tường nói chung; fresco là kỹ thuật cụ thể vẽ lên vữa ướt
Dễ nhầm
mural — mural = tranh tường nói chung; fresco = tranh tường theo kỹ thuật vẽ trên vữa ướt.
“Although commonly called murals, many Renaissance wall paintings are actually frescoes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
fresco → 'fresh' (tươi, ướt): vẽ khi vữa còn ướt.
Từ tiếng Ý 'affresco' nghĩa là 'trong không khí mát' hoặc 'tươi', liên quan tới việc vẽ trên vữa tươi.